multiengine airplane
Danh từ: Máy bay nhiều động cơ — chỉ một loại máy bay được trang bị từ hai động cơ trở lên. Đây là thuật ngữ kỹ thuật hàng không dùng để phân biệt với máy bay một động cơ, nhấn mạnh vào số lượng động cơ của máy bay.
- (Phi công cần có giấy phép đặc biệt để lái máy bay nhiều động cơ.)
- (Các hãng hàng không thương mại thường sử dụng máy bay nhiều động cơ vì lý do an toàn và hiệu suất.)
- (Máy bay nhiều động cơ có thể tiếp tục bay an toàn ngay cả khi một động cơ bị hỏng.)
- "multiengine airplane rating": chứng chỉ lái máy bay nhiều động cơ (trong đào tạo phi công).
- He is studying for his multiengine airplane rating. (Anh ấy đang học để lấy chứng chỉ lái máy bay nhiều động cơ.)
- "multiengine airplane performance": hiệu suất của máy bay nhiều động cơ (thường đề cập đến khả năng tăng tốc, tải trọng và độ an toàn).
- The multiengine airplane performance is superior to single-engine models in bad weather. (Hiệu suất của máy bay nhiều động cơ vượt trội so với các mẫu máy bay một động cơ trong thời tiết xấu.)
- Multi-engine (adj): có nhiều động cơ (dùng như tính từ trước danh từ).
- Multi-engine aircraft are common in commercial aviation. (Máy bay có nhiều động cơ là phổ biến trong ngành hàng không thương mại.)
- Single-engine airplane (danh từ ghép): máy bay một động cơ (từ trái nghĩa).
- Learning to fly a single-engine airplane is the first step for many pilots. (Học lái máy bay một động cơ là bước đầu tiên đối với nhiều phi công.)
- Multi-engine aircraft: máy bay nhiều động cơ (thuật ngữ tổng quát hơn, bao gồm cả máy bay phản lực và cánh quạt).
- Twin-engine airplane: máy bay hai động cơ (trường hợp cụ thể của máy bay nhiều động cơ, khi chỉ có hai động cơ).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "multiengine airplane". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ đi kèm trong ngữ cảnh hàng không: - Fly a multiengine airplane: lái máy bay nhiều động cơ. - She learned to fly a multiengine airplane at flight school. (Cô ấy đã học lái máy bay nhiều động cơ tại trường bay.) - Operate a multiengine airplane: vận hành máy bay nhiều động cơ. - The company operates a fleet of multiengine airplanes for cargo transport. (Công ty vận hành một đội máy bay nhiều động cơ để vận chuyển hàng hóa.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "multiengine airplane". Tuy nhiên, trong ngành hàng không, có thể gặp cụm từ: - "Two engines are better than one": hai động cơ tốt hơn một (ám chỉ lợi thế an toàn của máy bay nhiều động cơ). - When flying over the ocean, two engines are better than one. (Khi bay qua đại dương, hai động cơ tốt hơn một.)