multifariously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách đa dạng, theo nhiều cách khác nhau: "multifariously" mô tả hành động hoặc sự việc được thực hiện hoặc thể hiện dưới nhiều hình thức, phương thức hoặc khía cạnh khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Những người tham gia đã bày tỏ ý kiến của họ một cách đa dạng, từ báo cáo viết đến tranh luận miệng.)
- (Các diễn giả đã xử lý chủ đề một cách rất đa dạng, bao quát các góc nhìn lịch sử, văn hóa và kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "multifariously" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng của cách thức thực hiện một hành động.
- Có thể đứng trước động từ hoặc ở cuối câu để bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề.
Biến thể và từ gần giống
- Multifarious (tính từ): đa dạng, nhiều loại.
- The multifarious cultures of the region make it a fascinating place to study. (Các nền văn hóa đa dạng của khu vực khiến nó trở thành một nơi hấp dẫn để nghiên cứu.)
- Multifariousness (danh từ): tính đa dạng.
- The multifariousness of the ecosystem ensures its resilience. (Tính đa dạng của hệ sinh thái đảm bảo khả năng phục hồi của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Diversely: một cách khác biệt, đa dạng.
- The problem was approached diversely by different teams. (Vấn đề được tiếp cận một cách đa dạng bởi các nhóm khác nhau.)
- Variously: theo nhiều cách khác nhau.
- The event was described variously as a success and a failure. (Sự kiện được mô tả theo nhiều cách khác nhau, vừa là thành công vừa là thất bại.)
- Heterogeneously: một cách không đồng nhất, đa dạng về thành phần.
- The data was collected heterogeneously from multiple sources. (Dữ liệu được thu thập một cách không đồng nhất từ nhiều nguồn.)