multifariousness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đa dạng, sự phong phú về chủng loại: "multifariousness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một tập hợp bao gồm nhiều loại, nhiều dạng khác nhau, thường mang ý nghĩa tích cực về sự phong phú và đa dạng.
- Sự khác biệt rõ rệt: Trong ngữ cảnh học thuật hoặc miêu tả, từ này nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều yếu tố không giống nhau trong cùng một hệ thống hoặc phạm vi.
Ví dụ sử dụng
- (Tính đa dạng phong phú của bộ sưu tập bảo tàng thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu sự đa dạng về loài trong rừng nhiệt đới để hiểu cân bằng sinh thái.)
- (Nghệ thuật của cô ấy phản ánh sự phong phú đa dạng của cảm xúc con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the multifariousness of something": dùng để nhấn mạnh sự phức tạp và đa dạng của một chủ đề hoặc hiện tượng.
- The multifariousness of modern technology makes it both exciting and overwhelming. (Sự đa dạng phong phú của công nghệ hiện đại khiến nó vừa thú vị vừa choáng ngợp.)
- "a remarkable multifariousness": một sự đa dạng đáng chú ý.
- The library boasts a remarkable multifariousness of books, from ancient manuscripts to contemporary novels. (Thư viện tự hào có một sự đa dạng đáng chú ý về sách, từ bản thảo cổ đến tiểu thuyết đương đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Multifarious (tính từ): đa dạng, nhiều loại.
- The multifarious cultures in the city create a vibrant atmosphere. (Các nền văn hóa đa dạng trong thành phố tạo nên một bầu không khí sôi động.)
- Multifariously (trạng từ): một cách đa dạng.
- The festival was multifariously celebrated across different regions. (Lễ hội được tổ chức một cách đa dạng trên khắp các vùng miền khác nhau.)
- Variety (danh từ): sự đa dạng (đồng nghĩa gần, nhưng ít nhấn mạnh tính phong phú về chủng loại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Diversity: sự đa dạng (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, sinh học).
- Heterogeneity: tính không đồng nhất (thuật ngữ khoa học, nhấn mạnh sự khác biệt giữa các thành phần).
- Variety: sự đa dạng (phổ biến hơn, nhưng thiếu sắc thái phong phú của "multifariousness").
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "multifariousness".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "multifariousness". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm mang tính miêu tả học thuật hoặc văn chương, chẳng hạn như:
- "a multifariousness of forms": một sự đa dạng về hình thức.
- "the multifariousness of life": sự phong phú của cuộc sống.