multifilaire

Học thuật
Thân thiện
multifilaire

Un câble multifilaire est utilisé pour connecter un ordinateur à une imprimante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () nhiều sợi: Mô tả một vật thể, đặc biệtdây dẫn hoặc cáp, được cấu tạo từ nhiều sợi nhỏ xoắn lại với nhau thay vì một sợi đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • (Một dây cáp nhiều sợi thì dẻo hơn một dây cáp đơn sợi.)
  • (Cho kết nối này, cần phải sử dụng một dây nhiều sợi.)
  • (Bện nhiều sợi đảm bảo tiếp xúc tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như điện, điện tử, viễn thông cáp mạng để chỉ đặc tính cấu tạo của dây dẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Monofilaire (tính từ): () một sợi, đơn sợi. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.
    • Un fil de fer monofilaire. (Một sợi dây thép đơn sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • À brins multiples: () nhiều nhánh/sợi. (Cách diễn đạt mô tả tương tự).
  • Souple (tính từ): dẻo, mềm dẻo. (Mô tả một đặc tính điển hình của vật liệu ).
multifilaire

Un câble multifilaire est utilisé pour connecter un ordinateur à une imprimante.

tính từ
  1. () nhiều sợi
    • Câble multifilaire
      dây cáp nhiều sợi

Từ gần giống