multiflora

multiflora

A gardener plants a multiflora rose hedge along a fence.

Định nghĩa

Danh từ: Multiflora (còn gọi là hoa hồng đa hoa, hoa hồng leo Nhật Bản) một loại hoa hồng phát triển mạnh mẽ, nhiều chùm hoa nhỏ; thường được dùng để làm hàng rào hoặc làm gốc ghép (gốc để ghép các giống hoa hồng khác lên).

dụ sử dụng
  • (Người làm vườn đã trồng một cây hoa hồng multiflora dọc theo hàng rào để tạo thành một rào chắn tự nhiên.)
  • (Nhiều giống hoa hồng lai được ghép lên gốc ghép multiflora để phát triển tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Multiflora rose (hoa hồng multiflora): cụm từ thường dùng để chỉ cụ thể loài cây này trong bối cảnh làm vườn hoặc sinh thái.
    • Multiflora rose is considered invasive in some parts of the United States. (Hoa hồng multiflora được coi loài xâm lấnmột số vùng của Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiflorous (tính từ): nhiều hoa.
    • The multiflorous plant produced hundreds of tiny blossoms. (Cây nhiều hoa này đã ra hàng trăm bông hoa nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rose of many flowers (hoa hồng nhiều hoa): mô tả đặc điểm của loài cây này.
  • Climbing rose (hoa hồng leo) (trong một số ngữ cảnh): multiflora thường mọc leo.
Các cụm từ liên quan
  • Multiflora rootstock (gốc ghép multiflora): phần gốc của cây multiflora dùng để ghép.
    • Using multiflora rootstock increases the disease resistance of grafted roses. (Sử dụng gốc ghép multiflora làm tăng khả năng kháng bệnh của hoa hồng ghép.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "multiflora".