multilaterally
Định nghĩa
Trạng từ:
"Multilaterally" có nghĩa là một cách đa phương, tức là liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến nhiều bên, nhiều quốc gia hoặc nhiều chính phủ cùng một lúc. Từ này thường được dùng trong bối cảnh ngoại giao, thương mại hoặc hợp tác quốc tế, nhấn mạnh hành động được thực hiện với sự tham gia của nhiều phía.
Ví dụ sử dụng
- (Hai quốc gia quyết định đàm phán một cách đa phương để giải quyết tranh chấp thương mại.)
- (Một cách đa phương, Liên Hợp Quốc làm việc để thúc đẩy hòa bình và an ninh giữa các quốc gia thành viên.)
- (Các vấn đề môi trường phải được giải quyết một cách đa phương vì chúng ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act multilaterally": hành động một cách đa phương, thường dùng trong chính sách đối ngoại. (Liên minh đã đồng ý hành động một cách đa phương để ứng phó với cuộc khủng hoảng.)
- "to negotiate multilaterally": đàm phán đa phương, với sự tham gia của nhiều bên. (Thỏa thuận thương mại đã được đàm phán đa phương bởi hơn 30 quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Multilateral (tính từ): đa phương, liên quan đến nhiều bên. (Thỏa thuận đa phương đã được ký bởi tất cả các quốc gia tham gia.)
- Multilateralism (danh từ): chủ nghĩa đa phương, nguyên tắc hợp tác giữa nhiều quốc gia. (Chủ nghĩa đa phương là cần thiết cho quản trị toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Collectively: một cách tập thể, cùng nhau. (Các quốc gia đã hành động tập thể để áp đặt các lệnh trừng phạt.)
- Jointly: một cách chung, phối hợp. (Dự án được tài trợ chung bởi một số tổ chức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "multilaterally", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Work out multilaterally: giải quyết một cách đa phương.
They worked out the agreement multilaterally.
(Họ đã giải quyết thỏa thuận một cách đa phương.)
Thành ngữ liên quan
- "On a multilateral basis": trên cơ sở đa phương. (Vấn đề nên được thảo luận trên cơ sở đa phương.)
- "Through multilateral channels": thông qua các kênh đa phương. (Viện trợ được phân phối thông qua các kênh đa phương để đảm bảo công bằng.)