multimedia system

multimedia system

A family watches a movie on their multimedia system.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống đa phương tiện một hệ thống truyền tải kết hợp nhiều phương tiện truyền thông khác nhau, bao gồm văn bản, đồ họa, âm thanh, video hình ảnh động, nhằm cung cấp thông tin hoặc giải trí một cách tương tác.

dụ sử dụng
  • (Trường học đã lắp đặt một hệ thống đa phương tiện mới trong thư viện để học tập tương tác.)
  • (Xe hơi hiện đại thường hệ thống đa phương tiện bao gồm định vị, nhạc kết nối điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to integrate a multimedia system": tích hợp một hệ thống đa phương tiện.

    • The company plans to integrate a multimedia system into their training program. (Công ty kế hoạch tích hợp một hệ thống đa phương tiện vào chương trình đào tạo của họ.)
  • "multimedia system for presentations": hệ thống đa phương tiện dành cho thuyết trình.

    • The conference room is equipped with a multimedia system for presentations, including projectors and speakers. (Phòng hội nghị được trang bị hệ thống đa phương tiện cho thuyết trình, bao gồm máy chiếu loa.)
Biến thể từ gần giống
  • Multimedia (danh từ/tính từ): đa phương tiện, chỉ việc sử dụng nhiều loại phương tiện.

    • The artist created a multimedia installation combining video and sculpture. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm sắp đặt đa phương tiện kết hợp video điêu khắc.)
  • System (danh từ): hệ thống, một tập hợp các bộ phận liên kết với nhau.

    • The computer system crashed due to a software error. (Hệ thống máy tính bị sập do lỗi phần mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống truyền thông đa phương tiện: nhấn mạnh khía cạnh truyền tải thông tin.
  • Hệ thống giải trí đa phương tiện: thường dùng trong ngữ cảnh giải trí như rạp chiếu phim gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a multimedia system: thiết lập một hệ thống đa phương tiện.

    • They need to set up a multimedia system for the conference. (Họ cần thiết lập một hệ thống đa phương tiện cho hội nghị.)
  • Upgrade a multimedia system: nâng cấp một hệ thống đa phương tiện.

    • The IT department decided to upgrade the multimedia system to support 4K video. (Bộ phận CNTT quyết định nâng cấp hệ thống đa phương tiện để hỗ trợ video 4K.)
Thành ngữ liên quan
  • "A multimedia system at one's fingertips": một hệ thống đa phương tiện trong tầm tay, chỉ sự dễ dàng truy cập.
    • With a tablet, students have a multimedia system at their fingertips for research. (Với máy tính bảng, học sinh một hệ thống đa phương tiện trong tầm tay để nghiên cứu.)