multimedia
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Phương tiện truyền thông đa phương tiện: "multimedia" chỉ việc sử dụng kết hợp nhiều loại hình truyền thông khác nhau như văn bản, đồ họa, âm thanh, video và hoạt ảnh trong một sản phẩm hoặc ứng dụng duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Bài thuyết trình đã sử dụng đa phương tiện để thu hút khán giả.)
- (Đa phương tiện là cần thiết trong giáo dục hiện đại để học tập tương tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "multimedia content": nội dung đa phương tiện.
- Websites often include multimedia content like videos and animations. (Các trang web thường bao gồm nội dung đa phương tiện như video và hoạt ảnh.)
- "multimedia system": hệ thống đa phương tiện.
- A multimedia system can handle text, audio, and video simultaneously. (Một hệ thống đa phương tiện có thể xử lý văn bản, âm thanh và video cùng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Multimedia (tính từ): thuộc về đa phương tiện.
- This is a multimedia project. (Đây là một dự án đa phương tiện.)
- Hypermedia (danh từ): siêu phương tiện (một dạng mở rộng của đa phương tiện có liên kết).
- Hypermedia allows users to navigate through linked multimedia content. (Siêu phương tiện cho phép người dùng điều hướng qua nội dung đa phương tiện có liên kết.)
Từ đồng nghĩa
- Mixed media: phương tiện hỗn hợp (thường dùng trong nghệ thuật).
- The artist works with mixed media. (Nghệ sĩ làm việc với phương tiện hỗn hợp.)
- Interactive media: phương tiện tương tác (nhấn mạnh tính tương tác).
- Interactive media includes games and simulations. (Phương tiện tương tác bao gồm trò chơi và mô phỏng.)
Các cụm từ liên quan
- Multimedia artist: nghệ sĩ đa phương tiện.
- She is a multimedia artist who combines painting and digital art. (Cô ấy là một nghệ sĩ đa phương tiện kết hợp hội họa và nghệ thuật kỹ thuật số.)
- Multimedia platform: nền tảng đa phương tiện.
- YouTube is a popular multimedia platform. (YouTube là một nền tảng đa phương tiện phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Multimedia explosion: sự bùng nổ đa phương tiện (ám chỉ sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đa phương tiện).
- The multimedia explosion changed how we consume information. (Sự bùng nổ đa phương tiện đã thay đổi cách chúng ta tiếp nhận thông tin.)