multimillionaire
/'mʌlti'liɳgwəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cực kỳ giàu có, người có tài sản trị giá nhiều triệu đơn vị tiền tệ: Một "multimillionaire" là một cá nhân sở hữu khối tài sản có giá trị lên tới nhiều triệu (ví dụ: triệu đô la, triệu bảng, triệu euro). Thuật ngữ này nhấn mạnh mức độ giàu có vượt xa con số một triệu đơn vị tiền tệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tech entrepreneur became a multimillionaire before the age of 30. (Doanh nhân công nghệ đó đã trở thành một người giàu hàng triệu đô la trước tuổi 30.)
- Several multimillionaires donated large sums to the charity. (Nhiều người cực kỳ giàu có đã quyên góp số tiền lớn cho tổ chức từ thiện.)
- Her goal is to retire as a multimillionaire. (Mục tiêu của cô ấy là nghỉ hưu với tư cách là một người sở hữu tài sản nhiều triệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tài chính, kinh doanh và xã hội để phân biệt mức độ giàu có. Nó thường ám chỉ sự giàu có từ vài triệu đến hàng chục hoặc hàng trăm triệu, trước khi đạt đến mức "tỷ phú" (billionaire).
- The list ranked the youngest multimillionaires in the country. (Danh sách xếp hạng những người trẻ tuổi nhất sở hữu tài sản nhiều triệu trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Millionaire (n): triệu phú (người có tài sản trị giá ít nhất một triệu đơn vị tiền tệ). "Multimillionaire" chỉ mức độ cao hơn.
- Billionaire (n): tỷ phú (người có tài sản trị giá ít nhất một tỷ đơn vị tiền tệ). Đây là cấp độ giàu có cao hơn "multimillionaire".
- Wealthy individual (n): cá nhân giàu có (cách nói chung chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Very wealthy person: người cực kỳ giàu có.
- Person of great means: người có phương tiện tài chính lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "multimillionaire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "multimillionaire")
danh từ
- người giàu hàng triệu