multiphase
Định nghĩa
Tính từ: - Đa pha: "multiphase" mô tả một hệ thống điện sử dụng hoặc tạo ra hai hoặc nhiều điện áp xoay chiều có cùng tần số nhưng khác nhau về góc pha. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các hệ thống điện công nghiệp hoặc các thiết bị điện tử phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Một hệ thống điện đa pha hiệu quả hơn hệ thống một pha đối với máy móc công nghiệp.)
- (Động cơ đa pha cần một bộ điều khiển đặc biệt để hoạt động chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"multiphase system": hệ thống đa pha, thường dùng trong kỹ thuật điện.
- The factory upgraded to a multiphase system to handle higher power loads. (Nhà máy đã nâng cấp lên hệ thống đa pha để xử lý tải điện cao hơn.)
"multiphase flow": dòng chảy đa pha (trong vật lý hoặc kỹ thuật hóa học), mô tả dòng chảy có nhiều hơn một pha (rắn, lỏng, khí).
- Multiphase flow is studied in petroleum engineering to optimize oil extraction. (Dòng chảy đa pha được nghiên cứu trong kỹ thuật dầu khí để tối ưu hóa việc khai thác dầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Multiphase (tính từ): không có biến thể chính thức, nhưng có thể xuất hiện dưới dạng "multi-phase" với dấu gạch nối.
- Single-phase (tính từ): một pha, trái nghĩa với "multiphase".
- A single-phase system is common in household wiring. (Hệ thống một pha phổ biến trong hệ thống dây điện gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Polyphase: đa pha, thường dùng thay thế cho "multiphase" trong ngữ cảnh kỹ thuật điện.
- Polyphase systems are essential for high-power transmission. (Hệ thống đa pha rất cần thiết cho việc truyền tải điện cao thế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "multiphase".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "multiphase".