multiple correlation
A researcher uses multiple correlation to analyze the relationship between study hours, sleep, and exam scores.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tương quan bội: "multiple correlation" là một kỹ thuật thống kê dùng để dự đoán giá trị của một biến số dựa trên hai hoặc nhiều biến số khác. Kỹ thuật này đo lường mức độ liên hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc và một tập hợp các biến độc lập.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà nghiên cứu đã sử dụng tương quan bội để dự đoán kết quả học tập của sinh viên dựa trên số giờ học, tỷ lệ chuyên cần và điểm trung bình trước đó.)
- (Trong tiếp thị, tương quan bội giúp phân tích cách chi tiêu quảng cáo, giá cả và chất lượng sản phẩm ảnh hưởng đến doanh số.)
Các cách sử dụng nâng cao
Hệ số tương quan bội (multiple correlation coefficient): ký hiệu là ( R ), đo lường mức độ mạnh của mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và tập hợp biến độc lập.
- The multiple correlation coefficient ( R ) was 0.85, indicating a strong predictive relationship. (Hệ số tương quan bội ( R ) là 0,85, cho thấy mối quan hệ dự đoán mạnh mẽ.)
Bình phương tương quan bội (multiple correlation squared): còn gọi là ( R^2 ), thể hiện tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập.
- The ( R^2 ) value of 0.72 means that 72% of the variance in sales can be explained by the predictors. (Giá trị ( R^2 ) là 0,72 có nghĩa là 72% phương sai trong doanh số có thể được giải thích bởi các yếu tố dự đoán.)
Biến thể và từ gần giống
Tương quan (correlation): danh từ, chỉ mối quan hệ giữa hai biến số.
- There is a strong correlation between exercise and health. (Có mối tương quan mạnh giữa tập thể dục và sức khỏe.)
Hồi quy bội (multiple regression): kỹ thuật thống kê liên quan, sử dụng các biến độc lập để dự đoán biến phụ thuộc, nhưng tập trung vào mô hình hóa hơn là đo lường mức độ liên hệ.
- Multiple regression extends multiple correlation by providing an equation for prediction. (Hồi quy bội mở rộng tương quan bội bằng cách cung cấp một phương trình để dự đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Tương quan đa biến (multivariate correlation): thuật ngữ thay thế, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
- Multivariate correlation techniques are essential in social science research. (Các kỹ thuật tương quan đa biến là cần thiết trong nghiên cứu khoa học xã hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tính toán tương quan bội (compute multiple correlation): hành động thực hiện phép tính thống kê.
- The software can compute multiple correlation quickly for large datasets. (Phần mềm có thể tính toán tương quan bội nhanh chóng cho các bộ dữ liệu lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Tương quan không phải là quan hệ nhân quả (correlation does not imply causation): thành ngữ phổ biến trong thống kê, nhấn mạnh rằng một mối tương quan không nhất thiết có nghĩa là một biến gây ra biến kia.
- Even with a high multiple correlation, remember that correlation does not imply causation. (Ngay cả với tương quan bội cao, hãy nhớ rằng tương quan không phải là quan hệ nhân quả.)