multiple mononeuropathy

multiple mononeuropathy

A patient experiences numbness and weakness in multiple limbs due to multiple mononeuropathy.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh tổn thương nhiều thân dây thần kinh riêng lẻ. "Multiple mononeuropathy" (bệnh đa dây thần kinh đơn ổ) một tình trạng bệnh trong đó nhiều dây thần kinh ngoại biên riêng biệt bị tổn thương cùng lúc hoặc tuần tự. Khác với bệnh đa dây thần kinh (polyneuropathy) ảnh hưởng đến nhiều dây thần kinh một cách đối xứng lan tỏa, "multiple mononeuropathy" tác động đến các dây thần kinh không liên quan nhau, gây ra các triệu chứng khu trúnhiều vị trí khác nhau trên cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh đa dây thần kinh đơnsau khi dấu hiệu tổn thương dây thần kinhcả hai cổ tay một bàn chân.)
  • (Tiểu đường viêm mạch máu những nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh đa dây thần kinh đơn ổ.)
  • (Không giống như bệnh đa dây thần kinh, bệnh đa dây thần kinh đơnthường biểu hiện các triệu chứng không đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Multiple mononeuropathy in the context of systemic disease": Bệnh đa dây thần kinh đơntrong bối cảnh bệnh toàn thân.
    • Multiple mononeuropathy in the context of systemic disease often requires treatment of the underlying condition. (Bệnh đa dây thần kinh đơntrong bối cảnh bệnh toàn thân thường cần điều trị tình trạng nền.)
  • "Mononeuritis multiplex": Một thuật ngữ đồng nghĩa với "multiple mononeuropathy", thường dùng trong lâm sàng.
    • Mononeuritis multiplex is a classic presentation of vasculitic neuropathy. (Viêm đa dây thần kinh đơn một biểu hiện kinh điển của bệnh thần kinh do viêm mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Mononeuropathy (danh từ): Bệnh tổn thương một dây thần kinh đơn lẻ.
    • Carpal tunnel syndrome is a common mononeuropathy. (Hội chứng ống cổ tay một bệnh dây thần kinh đơnphổ biến.)
  • Polyneuropathy (danh từ): Bệnh đa dây thần kinh, ảnh hưởng đến nhiều dây thần kinh một cách đối xứng.
    • Diabetic polyneuropathy often affects the feet and hands symmetrically. (Bệnh đa dây thần kinh do tiểu đường thường ảnh hưởng đối xứng đến bàn chân bàn tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Mononeuritis multiplex (danh từ): Viêm đa dây thần kinh đơn ổ, thuật ngữ y học tương đương.
  • Asymmetric peripheral neuropathy (danh từ): Bệnh thần kinh ngoại biên không đối xứng (mô tả đặc điểm lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào liên quan đến "multiple mononeuropathy".