multiple sclerosis
Danh từ: Bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis) là một rối loạn thần kinh tiến triển mãn tính, trong đó hệ thống miễn dịch tấn công lớp vỏ myelin bao quanh các sợi thần kinh, gây tổn thương và gián đoạn dẫn truyền tín hiệu thần kinh.
- (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh đa xơ cứng ở tuổi 30.)
- (Bệnh đa xơ cứng có thể gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, tê bì và khó khăn khi đi lại.)
"to have multiple sclerosis": mắc bệnh đa xơ cứng.
- He has been living with multiple sclerosis for over a decade. (Anh ấy đã sống chung với bệnh đa xơ cứng hơn một thập kỷ.)
"relapsing-remitting multiple sclerosis": dạng đa xơ cứng tái phát - thuyên giảm (dạng phổ biến nhất, với các đợt triệu chứng tái phát xen kẽ thời gian hồi phục).
- Her relapsing-remitting multiple sclerosis requires regular monitoring and treatment. (Bệnh đa xơ cứng tái phát - thuyên giảm của cô ấy cần được theo dõi và điều trị thường xuyên.)
MS (viết tắt): bệnh đa xơ cứng.
- MS is a chronic autoimmune disease. (MS là một bệnh tự miễn mãn tính.)
Sclerosis (danh từ): xơ cứng (thuật ngữ y học chỉ sự cứng lại của mô).
- Sclerosis can affect various organs in the body. (Xơ cứng có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.)
- Chronic demyelinating disease: bệnh hủy myelin mãn tính (mô tả chính xác cơ chế bệnh).
- Autoimmune neurological disorder: rối loạn thần kinh tự miễn (nhấn mạnh nguyên nhân miễn dịch).
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "multiple sclerosis" trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng các cụm mô tả): - "the invisible disease": bệnh vô hình (ám chỉ các triệu chứng của MS không dễ thấy từ bên ngoài). - Multiple sclerosis is often called the invisible disease because its symptoms are not always visible. (Bệnh đa xơ cứng thường được gọi là bệnh vô hình vì các triệu chứng của nó không phải lúc nào cũng nhìn thấy được.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "multiple sclerosis"