multiple star

multiple star

A telescope reveals a multiple star system in the night sky.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ sao đa (hoặc sao đa): một hệ thống gồm ba hoặc nhiều ngôi sao liên kết với nhau bởi lực hấp dẫn.

dụ sử dụng
  • (Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một hệ sao đa mới trong thiên .)
  • (Một hệ sao đa thường xuất hiện như một điểm sáng đơn lẻ đối với mắt thường.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of a multiple star": một phần của hệ sao đa.

    • Our Sun is not part of any multiple star. (Mặt Trời của chúng ta không phải một phần của bất kỳ hệ sao đa nào.)
  • "multiple star system": hệ thống sao đa (thường dùng để chỉ cấu trúc tổng thể).

    • The multiple star system has four stars orbiting a common center. (Hệ thống sao đa này bốn ngôi sao quay quanh một trung tâm chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiple star system: hệ thống sao đa (đồng nghĩa với "multiple star").
  • Binary star: sao đôi (chỉ hai ngôi sao liên kết với nhau, khác với "multiple star" từ ba ngôi sao trở lên).
Từ đồng nghĩa
  • Star system: hệ sao (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sao đơn, sao đôi, sao đa).
  • Triple star (nếu ba sao): sao ba, hệ sao ba.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "multiple star". Tuy nhiên, có thể dùng: - "to orbit around": quay quanh. - The smaller stars orbit around the largest star in the multiple star. (Các ngôi sao nhỏ hơn quay quanh ngôi sao lớn nhất trong hệ sao đa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "multiple star". Tuy nhiên, trong thiên văn học, có thể dùng: - "a family of stars": một họ các ngôi sao (ẩn dụ cho hệ sao đa). - This multiple star is like a family of stars bound together. (Hệ sao đa này giống như một gia đình các ngôi sao gắn kết với nhau.)