multiplex

multiplex

A family buys tickets at the multiplex on a Friday night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhiều phần, nhiều khía cạnh: "multiplex" mô tả một thứ đó nhiều phần hoặc nhiều khía cạnh phức tạp.
    • Đa dạng, nhiều dạng: Chỉ sự phong phú về hình thức hoặc đặc điểm.
  2. Danh từ:

    • Rạp chiếu phim đa năng: Một rạp chiếu phim nhiều phòng chiếu khác nhau trong cùng một tòa nhà.
  3. Động từ (trong kỹ thuật):

    • Ghép kênh: Truyền hai hoặc nhiều tín hiệu qua một kênh chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The multiplex problem of drug abuse requires a comprehensive solution. (Vấn đề nhiều khía cạnh của lạm dụng ma túy đòi hỏi một giải pháp toàn diện.)
    • The multiplex opportunities in high technology attract many investors. (Các cơ hội đa dạng trong công nghệ cao thu hút nhiều nhà đầu .)
  • Danh từ:

    • We went to the multiplex to watch the latest blockbuster. (Chúng tôi đã đến rạp chiếu phim đa năng để xem bộ phim bom tấn mới nhất.)
  • Động từ:

    • The system can multiplex several signals into one transmission. (Hệ thống có thể ghép kênh nhiều tín hiệu thành một đường truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Multiplex cinema": Rạp chiếu phim đa năng ( nhiều phòng chiếu).

    • The new multiplex cinema has 12 screens and a food court. (Rạp chiếu phim đa năng mới 12 phòng chiếu một khu ẩm thực.)
  • "Multiplex system": Hệ thống ghép kênh (trong viễn thông).

    • A multiplex system allows multiple phone calls to travel through a single cable. (Hệ thống ghép kênh cho phép nhiều cuộc gọi điện thoại đi qua một cáp duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiplexing (danh từ): Kỹ thuật ghép kênh.

    • Multiplexing is essential for efficient data transmission. (Ghép kênh rất cần thiết cho việc truyền dữ liệu hiệu quả.)
  • Multiplexer (danh từ): Bộ ghép kênh.

    • The multiplexer combines several input signals into one output. (Bộ ghép kênh kết hợp nhiều tín hiệu đầu vào thành một đầu ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Manifold (tính từ): Nhiều mặt, đa dạng.

    • Manifold reasons explain his decision. (Nhiều lý do giải thích quyết định của anh ấy.)
  • Complex (tính từ): Phức tạp, nhiều thành phần.

    • The complex issue requires careful analysis. (Vấn đề phức tạp đòi hỏi phân tích cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "multiplex".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "multiplex".