multiplicative inverse
Định nghĩa
Danh từ: (toán học) nghịch đảo nhân – một số mà khi nhân với số ban đầu sẽ cho kết quả là 1. Ví dụ: nghịch đảo nhân của 2/3 là 3/2; nghịch đảo nhân của 7 là 1/7.
Ví dụ sử dụng
- (Nghịch đảo nhân của 5 là 1/5.)
- (Để tìm nghịch đảo nhân của một phân số, chỉ cần đảo ngược tử số và mẫu số.)
- (Số không không có nghịch đảo nhân, vì bất kỳ số nào nhân với không đều bằng không, không phải 1.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "multiplicative inverse" thường được dùng trong các bài toán về đại số, giải phương trình, hoặc lý thuyết số. Nó là một khái niệm cơ bản để giải các phương trình dạng .
- Trong ngữ cảnh ma trận, "multiplicative inverse" còn được gọi là ma trận nghịch đảo (inverse matrix), ký hiệu là A⁻¹, thỏa mãn A × A⁻¹ = I (ma trận đơn vị).
Biến thể và từ gần giống
- Reciprocal (danh từ): số nghịch đảo – từ đồng nghĩa phổ biến với "multiplicative inverse" trong toán học cơ bản.
- Inverse (danh từ/tính từ): nghịch đảo – từ rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ: additive inverse – số đối).
- Multiplicative (tính từ): thuộc về phép nhân.
Từ đồng nghĩa
- Reciprocal: số nghịch đảo (đồng nghĩa hoàn toàn trong toán học phổ thông).
- Inverse element: phần tử nghịch đảo (thuật ngữ trong đại số trừu tượng).
Các cụm từ liên quan
- Find the multiplicative inverse: tìm nghịch đảo nhân.
- Multiplicative inverse of a number: nghịch đảo nhân của một số.
- Does not have a multiplicative inverse: không có nghịch đảo nhân (thường dùng với số 0).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc biệt cho thuật ngữ toán học này.