multiplicatively
Định nghĩa
Trạng từ: Theo cách mang tính nhân lên, theo kiểu phép nhân; chỉ sự gia tăng, mở rộng hoặc thay đổi thông qua phép nhân (thay vì phép cộng), thường dẫn đến kết quả tăng theo cấp số nhân hoặc lũy thừa.
Ví dụ sử dụng
- (Các lỗi tăng lên theo kiểu phép nhân, nhân đôi với mỗi biến số mới.)
- (Trong thuật toán này, độ phức tạp tăng lên theo cách nhân lên cùng với kích thước đầu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Dân số mở rộng theo kiểu nhân lên trong thập kỷ qua, không chỉ đơn thuần là cộng dồn.)
- (Các yếu tố rủi ro kết hợp theo cách nhân lên, làm cho xác suất tổng thể cao hơn nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Multiplicative (tính từ): thuộc về phép nhân, có tính nhân lên.
- The multiplicative effect of compound interest is powerful. (Hiệu ứng nhân lên của lãi kép rất mạnh mẽ.)
Multiplication (danh từ): phép nhân, sự nhân lên.
- Multiplication is a fundamental arithmetic operation. (Phép nhân là một phép toán số học cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
Exponentially: theo cấp số nhân (thường dùng trong ngữ cảnh tăng trưởng nhanh).
- The data grew exponentially, similar to multiplicatively. (Dữ liệu tăng theo cấp số nhân, tương tự như theo kiểu nhân lên.)
Proportionally: theo tỷ lệ (nhưng không nhất thiết là nhân lên; có thể cộng dồn).
- Costs increased proportionally, not multiplicatively. (Chi phí tăng theo tỷ lệ, không phải theo kiểu nhân lên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Multiply out: nhân ra, khai triển phép nhân.
- You need to multiply out the brackets to see the multiplicatively combined terms. (Bạn cần nhân ra các dấu ngoặc để thấy các số hạng được kết hợp theo kiểu nhân lên.)
Thành ngữ liên quan
- Grow like a snowball: phát triển theo kiểu nhân lên (tương tự như quả cầu tuyết lăn to dần).
- The debt grew multiplicatively, like a snowball rolling downhill. (Khoản nợ tăng lên theo kiểu nhân lên, như một quả cầu tuyết lăn xuống dốc.)