multiprocessing

multiprocessing

A computer uses multiprocessing to run several programs at once.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xử lý đa nhiệm: "multiprocessing" quá trình xử lý đồng thời bởi hai hoặc nhiều đơn vị xử lý (CPU) trong một hệ thống máy tính, nhằm tăng tốc độ hiệu suất thực thi các tác vụ.

dụ sử dụng
  • (Xử lý đa nhiệm cho phép máy tính chạy nhiều ứng dụng cùng lúc không bị chậm.)
  • (Máy chủ sử dụng xử lý đa nhiệm để xử lý hàng nghìn yêu cầu của người dùng cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symmetric multiprocessing (SMP)": Xử lý đa nhiệm đối xứng, trong đó mỗi bộ xử lý vai trò ngang nhau trong việc thực thi các tác vụ.
    • SMP is common in modern desktop computers and servers. (SMP phổ biến trong các máy tính để bàn máy chủ hiện đại.)
  • "Asymmetric multiprocessing (AMP)": Xử lý đa nhiệm bất đối xứng, trong đó một bộ xử lý chính điều phối các bộ xử lý phụ.
    • AMP is often used in embedded systems. (AMP thường được sử dụng trong các hệ thống nhúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiprocessor (danh từ): bộ xử lý đa nhiệm, chỉ hệ thống nhiều CPU.
    • A multiprocessor system can improve performance significantly. (Một hệ thống đa bộ xử lý có thể cải thiện hiệu suất đáng kể.)
  • Multithreading (danh từ): xử lý đa luồng, một kỹ thuật liên quan nhưng khác biệt, tập trung vào việc chia nhỏ tác vụ thành các luồng trong một tiến trình.
Từ đồng nghĩa
  • Parallel processing: xử lý song song, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Concurrent processing: xử lý đồng thời, nhấn mạnh tính đồng thời của các tác vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scale up with multiprocessing: mở rộng quy mô bằng xử lý đa nhiệm.
    • The company plans to scale up its data center with multiprocessing. (Công ty dự định mở rộng trung tâm dữ liệu bằng xử lý đa nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Divide and conquer: chia để trị, một chiến lược thường được áp dụng trong multiprocessing để chia nhỏ tác vụ lớn thành các phần nhỏ hơn.
    • In multiprocessing, the "divide and conquer" approach helps maximize efficiency. (Trong xử lý đa nhiệm, cách tiếp cận "chia để trị" giúp tối đa hóa hiệu quả.)