multiprogramming
A computer performs multiprogramming by running a word processor and a spreadsheet simultaneously.
Danh từ: Đa chương trình hóa – Kỹ thuật cho phép một máy tính thực thi hai hoặc nhiều chương trình máy tính cùng một lúc, bằng cách phân chia tài nguyên hệ thống (như bộ xử lý, bộ nhớ) giữa các chương trình.
- (Đa chương trình hóa cho phép máy tính chạy đồng thời một trình xử lý văn bản và một trình duyệt web.)
- (Nếu không có đa chương trình hóa, CPU sẽ ở trạng thái rảnh rỗi trong khi chờ các thao tác nhập/xuất.)
"Degree of multiprogramming": Mức độ đa chương trình hóa, chỉ số lượng chương trình tối đa có thể được thực thi đồng thời trong hệ thống.
- The degree of multiprogramming in this operating system is limited by available memory. (Mức độ đa chương trình hóa trong hệ điều hành này bị giới hạn bởi bộ nhớ khả dụng.)
"Multiprogramming environment": Môi trường đa chương trình hóa, nơi nhiều chương trình cùng tồn tại và chia sẻ tài nguyên.
- In a multiprogramming environment, the operating system must manage context switching efficiently. (Trong môi trường đa chương trình hóa, hệ điều hành phải quản lý việc chuyển đổi ngữ cảnh một cách hiệu quả.)
Đa nhiệm (multitasking): Một khái niệm tương tự, nhưng thường chỉ việc thực thi nhiều tác vụ (task) thay vì nhiều chương trình hoàn chỉnh.
- Multitasking is a more general term that includes multiprogramming. (Đa nhiệm là một thuật ngữ tổng quát hơn, bao gồm cả đa chương trình hóa.)
Đa xử lý (multiprocessing): Sử dụng nhiều bộ xử lý để thực thi các chương trình, khác với multiprogramming chỉ dùng một bộ xử lý duy nhất.
- Multiprocessing requires multiple CPUs, while multiprogramming works with a single CPU. (Đa xử lý yêu cầu nhiều CPU, trong khi đa chương trình hóa hoạt động với một CPU duy nhất.)
- Đa chương trình: Một cách dịch khác của "multiprogramming", thường được dùng trong tài liệu kỹ thuật.
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: "thực hiện đa chương trình hóa" (to implement multiprogramming).
- The new operating system implements multiprogramming to improve throughput. (Hệ điều hành mới thực hiện đa chương trình hóa để cải thiện thông lượng.)
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng khái niệm này thường được giải thích qua ẩn dụ: (sharing CPU time like sharing a cake).