multistage
Tính từ: Xảy ra hoặc được thực hiện qua nhiều giai đoạn, nhiều bước.
- (Công ty đã thực hiện một quy trình tuyển dụng đa giai đoạn để chọn ra những ứng viên tốt nhất.)
- (Tên lửa nhiều tầng được sử dụng để đến không gian vũ trụ.)
Multistage sampling: Phương pháp lấy mẫu nhiều giai đoạn trong thống kê.
- Researchers used multistage sampling to survey the population. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp lấy mẫu nhiều giai đoạn để khảo sát dân số.)
Multistage decision-making: Quá trình ra quyết định qua nhiều bước.
- The multistage decision-making process ensures thorough evaluation. (Quá trình ra quyết định nhiều giai đoạn đảm bảo việc đánh giá kỹ lưỡng.)
Stage (danh từ): giai đoạn, tầng.
- The project is in its final stage. (Dự án đang ở giai đoạn cuối.)
Multistage không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể thấy trong các cụm từ chuyên ngành như multistage amplifier (bộ khuếch đại nhiều tầng) trong kỹ thuật.
Multi-phase: nhiều pha, nhiều giai đoạn.
- The multi-phase project requires careful planning. (Dự án nhiều pha đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.)
Sequential: tuần tự (nhưng không nhấn mạnh số lượng giai đoạn cụ thể).
- The sequential steps must be followed in order. (Các bước tuần tự phải được thực hiện theo thứ tự.)
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "multistage", nhưng có thể dùng: - Go through stages: trải qua các giai đoạn. - The product goes through multistage testing before release. (Sản phẩm trải qua kiểm tra nhiều giai đoạn trước khi phát hành.)
Không có thành ngữ cố định cho "multistage", nhưng có thể liên hệ: - Step by step: từng bước một. - We need to solve this problem step by step, in a multistage manner. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này từng bước một, theo cách nhiều giai đoạn.)