multiversity
The multiversity hosts a diverse range of academic programs across its many campuses.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống đại học đa ngành: "multiversity" chỉ một hệ thống đại học lớn bao gồm nhiều cơ sở đào tạo (campus), trường cao đẳng (college) và trung tâm nghiên cứu riêng biệt, hoạt động dưới một tổ chức chung. Khác với "university" (trường đại học đơn lẻ), "multiversity" nhấn mạnh tính đa dạng và phân tán về mặt địa lý và chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- (Đại học California là một hệ thống đại học đa ngành nổi tiếng với các cơ sở tại Berkeley, Los Angeles và San Diego.)
- (Một hệ thống đại học đa ngành thường cung cấp các chương trình học thuật đa dạng hơn so với một trường đại học đơn lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Multiversity system": hệ thống đại học đa ngành.
- The multiversity system allows students to transfer credits between campuses. (Hệ thống đại học đa ngành cho phép sinh viên chuyển tín chỉ giữa các cơ sở.)
- "Multiversity model": mô hình đại học đa ngành.
- Many countries are adopting the multiversity model to expand higher education access. (Nhiều quốc gia đang áp dụng mô hình đại học đa ngành để mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- University (danh từ): trường đại học (đơn lẻ).
- A university focuses on a single campus, while a multiversity has multiple campuses. (Một trường đại học tập trung vào một cơ sở duy nhất, trong khi một hệ thống đại học đa ngành có nhiều cơ sở.)
- Multicampus (tính từ): đa cơ sở.
- The multicampus structure is a key feature of a multiversity. (Cấu trúc đa cơ sở là một đặc điểm chính của một hệ thống đại học đa ngành.)
Từ đồng nghĩa
- University system: hệ thống đại học.
- The university system includes multiple campuses. (Hệ thống đại học bao gồm nhiều cơ sở.)
- College network: mạng lưới trường cao đẳng.
- A multiversity can be seen as a college network. (Một hệ thống đại học đa ngành có thể được xem như một mạng lưới trường cao đẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "multiversity", nhưng có thể dùng:
- Consist of: bao gồm.
- A multiversity consists of several campuses. (Một hệ thống đại học đa ngành bao gồm nhiều cơ sở.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "multiversity".