multivitamin

multivitamin

She takes a multivitamin with her breakfast each morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên đa sinh tố, viên tổng hợp vitamin: "multivitamin" một viên thuốc hoặc viên nén chứa nhiều loại vitamin khác nhau, thường được dùng để bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She takes a multivitamin every morning to boost her immune system. ( ấy uống một viên đa sinh tố mỗi sáng để tăng cường hệ miễn dịch.)
    • The doctor recommended a multivitamin for the patient with nutritional deficiencies. (Bác sĩ đã khuyên dùng viên tổng hợp vitamin cho bệnh nhân bị thiếu hụt dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a multivitamin supplement": thực phẩm bổ sung đa sinh tố.

    • Many athletes use a multivitamin supplement to maintain energy levels. (Nhiều vận động viên sử dụng thực phẩm bổ sung đa sinh tố để duy trì mức năng lượng.)
  • "a daily multivitamin": viên đa sinh tố dùng hàng ngày.

    • A daily multivitamin can help fill gaps in your diet. (Viên đa sinh tố hàng ngày có thể giúp lấp đầy những khoảng trống trong chế độ ăn uống của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Multivitaminic (adj): thuộc về đa sinh tố.

    • The multivitaminic formula is designed for general health. (Công thức đa sinh tố này được thiết kế cho sức khỏe tổng quát.)
  • Multivitamin complex (n): phức hợp đa sinh tố.

    • This multivitamin complex includes vitamin A, C, and D. (Phức hợp đa sinh tố này bao gồm vitamin A, C D.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin supplement: thực phẩm bổ sung vitamin.
  • Nutritional supplement: thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan