mumble-the-peg
Định nghĩa
Danh từ: - Trò chơi ném dao găm xuống đất: "mumble-the-peg" là một trò chơi truyền thống, trong đó người chơi ném hoặc lật một con dao gập (jackknife) theo nhiều cách khác nhau sao cho lưỡi dao cắm xuống đất. Trò chơi này thường được chơi ngoài trời, đòi hỏi sự khéo léo và chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ đã dành cả buổi chiều để chơi trò ném dao găm xuống đất ở sân sau.)
- (Trò ném dao găm xuống đất là một trò chơi phổ biến trong giới nam sinh vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be good at mumble-the-peg": giỏi trò chơi ném dao găm xuống đất.
- He was known for being exceptionally good at mumble-the-peg. (Anh ấy nổi tiếng vì giỏi trò chơi ném dao găm xuống đất.)
"a game of mumble-the-peg": một ván chơi của trò này.
- They decided to have a quick game of mumble-the-peg before dinner. (Họ quyết định chơi một ván ném dao găm xuống đất nhanh trước bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Mumblety-peg (danh từ): một biến thể chính tả khác của "mumble-the-peg", cùng nghĩa.
- Mumblety-peg is sometimes spelled without hyphens. (Mumblety-peg đôi khi được viết không có dấu gạch nối.)
Từ đồng nghĩa
- Knife-throwing game: trò chơi ném dao.
- Jackknife game: trò chơi dao gập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play mumble-the-peg: tham gia trò chơi ném dao găm.
- They would often play mumble-the-peg in the park. (Họ thường chơi trò ném dao găm xuống đất trong công viên.)
Thành ngữ liên quan
- To stick the landing: thành ngữ lấy từ trò chơi này, nghĩa là thực hiện thành công một động tác khó.
- He managed to stick the landing in the mumble-the-peg game. (Anh ấy đã thực hiện thành công cú cắm dao trong trò chơi ném dao găm xuống đất.)