mumbler

mumbler

The librarian asked the mumbler to speak more clearly.

Định nghĩa

Danh từ: Người nói lầm bầm, người nói nhỏ không rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Ông già một người nói lầm bầm, không ai hiểu ông ấy nói .)
  • (Trong cuộc họp, người nói lầm bầm khiến mọi người bực mình lời nói của anh ta hầu như không nghe được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a habitual mumbler": một người thói quen nói lầm bầm thường xuyên.
    • He is a habitual mumbler, especially when he is tired. (Anh ấy một người thói quen nói lầm bầm, đặc biệt khi mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mumble (động từ): nói lầm bầm.
    • She tends to mumble when she is nervous. ( ấy xu hướng nói lầm bầm khi lo lắng.)
  • Mumbling (danh từ/động tính từ): sự nói lầm bầm; tiếng nói lầm bầm.
    • His mumbling was so soft that I had to ask him to repeat himself. (Tiếng nói lầm bầm của anh ấy nhỏ đến nỗi tôi phải yêu cầu anh ấy nói lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Murmurer: người thì thầm, người nói nhỏ.
  • Whisperer: người nói thầm (thường chủ ý, khác với nói lầm bầm do thói quen).
Thành ngữ liên quan
  • "to mumble under one's breath": nói lầm bầm trong hơi thở.
    • He mumbled under his breath, complaining about the long wait. (Anh ấy nói lầm bầm trong hơi thở, phàn nàn về việc chờ đợi lâu.)