mumbling

mumbling

The old man is mumbling to himself as he walks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nói lầm bầm, nói không : "mumbling" chỉ hành động nói một cách không rõ ràng, thường với âm lượng nhỏ phát âm không chính xác, khiến người nghe khó hiểu.
    • Sự nhai một cách yếu ớt: Trong nghĩa hiếm hơn, "mumbling" còn chỉ việc nhai không hiệu quả, như thể không răng.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "mumble"):

    • Nói lầm bầm: Hành động phát ra âm thanh lời nói một cách mơ hồ, không rõ ràng.
    • Nhai một cách yếu ớt: Nhai thức ăn không lực, thường do thiếu răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His mumbling made it hard for the teacher to understand his answer. (Sự nói lầm bầm của cậu ấy khiến giáo viên khó hiểu câu trả lời của cậu.)
    • The old man's mumbling was a sign of his missing teeth. (Sự nhai yếu ớt của ông già dấu hiệu của việc ông bị mất răng.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She was mumbling something under her breath. ( ấy đang lầm bầm điều đó dưới hơi thở.)
    • The baby was mumbling on his pacifier. (Em bé đang nhai yếu ớt núm vú giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mumbling to oneself": nói lầm bầm một mình.

    • He was mumbling to himself while walking down the street. (Anh ấy lầm bầm một mình khi đi bộ xuống phố.)
  • "mumbling through something": nói lầm bầm qua một việc đó (thường bài phát biểu hoặc bài hát).

    • The singer mumbled through the chorus, forgetting the lyrics. (Ca sĩ lầm bầm qua đoạn điệp khúc, quên mất lời bài hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Mumble (động từ): nói lầm bầm.
    • Please don't mumble; speak clearly. (Làm ơn đừng nói lầm bầm; hãy nói rõ ràng.)
  • Mumbler (danh từ): người hay nói lầm bầm.
    • He is a mumbler, so it's hard to have a conversation with him. (Anh ấy người hay nói lầm bầm, nên khó cuộc trò chuyện với anh ấy.)
  • Mumblingly (trạng từ): một cách lầm bầm.
    • He spoke mumblingly, as if embarrassed. (Anh ấy nói một cách lầm bầm, như thể đang xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Murmuring: nói thầm, rì rầm.
  • Mutters: lẩm bẩm (thường mang nghĩa tức giận hoặc khó chịu).
  • Gibbering: nói lảm nhảm, không mạch lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mumble out: nói lầm bầm để bày tỏ điều đó.
    • He mumbled out an apology. (Anh ấy lầm bầm lời xin lỗi.)
  • Mumble on: tiếp tục nói lầm bầm.
    • She mumbled on about her problems for hours. ( ấy lầm bầm về những vấn đề của mình suốt nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Not to mumble a word: không nói một lời nào ( lầm bầm).
    • He didn't mumble a word during the entire meeting. (Anh ấy không nói một lời nào trong suốt cuộc họp.)