mumbling
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nói lầm bầm, nói không rõ: "mumbling" chỉ hành động nói một cách không rõ ràng, thường là với âm lượng nhỏ và phát âm không chính xác, khiến người nghe khó hiểu.
- Sự nhai một cách yếu ớt: Trong nghĩa hiếm hơn, "mumbling" còn chỉ việc nhai không hiệu quả, như thể không có răng.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "mumble"):
- Nói lầm bầm: Hành động phát ra âm thanh lời nói một cách mơ hồ, không rõ ràng.
- Nhai một cách yếu ớt: Nhai thức ăn mà không có lực, thường là do thiếu răng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His mumbling made it hard for the teacher to understand his answer. (Sự nói lầm bầm của cậu ấy khiến giáo viên khó hiểu câu trả lời của cậu.)
- The old man's mumbling was a sign of his missing teeth. (Sự nhai yếu ớt của ông già là dấu hiệu của việc ông bị mất răng.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- She was mumbling something under her breath. (Cô ấy đang lầm bầm điều gì đó dưới hơi thở.)
- The baby was mumbling on his pacifier. (Em bé đang nhai yếu ớt núm vú giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mumbling to oneself": nói lầm bầm một mình.
- He was mumbling to himself while walking down the street. (Anh ấy lầm bầm một mình khi đi bộ xuống phố.)
"mumbling through something": nói lầm bầm qua một việc gì đó (thường là bài phát biểu hoặc bài hát).
- The singer mumbled through the chorus, forgetting the lyrics. (Ca sĩ lầm bầm qua đoạn điệp khúc, quên mất lời bài hát.)
Biến thể và từ gần giống
- Mumble (động từ): nói lầm bầm.
- Please don't mumble; speak clearly. (Làm ơn đừng nói lầm bầm; hãy nói rõ ràng.)
- Mumbler (danh từ): người hay nói lầm bầm.
- He is a mumbler, so it's hard to have a conversation with him. (Anh ấy là người hay nói lầm bầm, nên khó có cuộc trò chuyện với anh ấy.)
- Mumblingly (trạng từ): một cách lầm bầm.
- He spoke mumblingly, as if embarrassed. (Anh ấy nói một cách lầm bầm, như thể đang xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Murmuring: nói thầm, rì rầm.
- Mutters: lẩm bẩm (thường mang nghĩa tức giận hoặc khó chịu).
- Gibbering: nói lảm nhảm, không mạch lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mumble out: nói lầm bầm để bày tỏ điều gì đó.
- He mumbled out an apology. (Anh ấy lầm bầm lời xin lỗi.)
- Mumble on: tiếp tục nói lầm bầm.
- She mumbled on about her problems for hours. (Cô ấy lầm bầm về những vấn đề của mình suốt nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Not to mumble a word: không nói một lời nào (dù là lầm bầm).
- He didn't mumble a word during the entire meeting. (Anh ấy không nói một lời nào trong suốt cuộc họp.)