mummification

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ướp xác: "mummification" chỉ quá trình bảo quản thi thể bằng cách làm khô tẩm hóa chất, thường gặp trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, để tạo ra xác ướp.
    • Tình trạng hoại tử khô: Trong y học, "mummification" mô tả một dạng hoại tử (thối rữa ) xảy ra khi động mạch bị tắc nghẽn, làm chết khô chuyển sang màu nâu sẫm.
    • Tình trạng khô cứng, giống xác ướp: Nghĩa bóng, "mummification" chỉ trạng thái khô héo, cứng nhắc, hoặc trì trệ, như trong các hệ thống quan liêu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (ướp xác):
    • The mummification process in ancient Egypt involved removing internal organs. (Quá trình ướp xác ở Ai Cập cổ đại bao gồm việc loại bỏ các cơ quan nội tạng.)
  • Nghĩa 2 (hoại tử khô):
    • The patient's toe underwent mummification due to severe diabetes. (Ngón chân của bệnh nhân bị hoại tử khô do bệnh tiểu đường nặng.)
  • Nghĩa 3 (trạng thái trì trệ):
    • The bureaucratic mummification of the department made it impossible to implement reforms. (Sự trì trệ quan liêu của bộ phận khiến việc thực hiện cải cách trở nên bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "artificial mummification": ướp xác nhân tạo, do con người thực hiện chủ đích.
    • Artificial mummification was a sacred ritual in ancient Egypt. (Ướp xác nhân tạo một nghi lễ thiêng liêng ở Ai Cập cổ đại.)
  • "natural mummification": ướp xác tự nhiên, xảy ra trong điều kiện môi trường khô ráo hoặc lạnh giá.
    • Natural mummification preserved the bodies of the Inca children found in the Andes. (Ướp xác tự nhiên đã bảo quản thi thể của những đứa trẻ Inca được tìm thấydãy Andes.)
Biến thể từ gần giống
  • Mummify (động từ): ướp xác, làm khô cứng.
    • The Egyptians used natron to mummify the dead. (Người Ai Cập dùng natron để ướp xác người chết.)
  • Mummy (danh từ): xác ướp.
    • The mummy was displayed in the museum. (Xác ướp được trưng bày trong bảo tàng.)
  • Mummified (tính từ): đã được ướp xác, đã khô cứng.
    • The mummified remains were found in a tomb. (Hài cốt đã được ướp xác được tìm thấy trong một ngôi mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Embalming: tẩm ướp (thi thể), thường dùng trong bối cảnh y học hoặc tang lễ hiện đại.
  • Desiccation: sự làm khô, sự hút ẩm (dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật).
  • Necrosis: hoại tử (trong y học, mô tả tình trạng chết nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mummify into: biến thành xác ướp (thường dùng nghĩa bóng).
    • The old traditions mummified into rigid rules. (Những truyền thống đã trở nên cứng nhắc như xác ướp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a mummy": giống như xác ướp, chỉ sự bất động hoặc khô héo.
    • He sat in the corner like a mummy, not speaking to anyone. (Anh ấy ngồi trong góc như một xác ướp, không nói chuyện với ai.)