mumpsimus
A stubborn old man clings to his mumpsimus about the proper way to tie a knot.
Định nghĩa
Danh từ: Một quan niệm, tập tục hoặc niềm tin truyền thống được giữ một cách cứng đầu, bất chấp thực tế rằng nó không hợp lý, lỗi thời hoặc sai lầm. Từ này thường mang sắc thái phê phán, chỉ sự bảo thủ mù quáng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta vẫn bám víu vào cái quan niệm cổ hủ rằng phụ nữ chỉ nên ở trong bếp.)
- (Sự bảo thủ của công ty khi vẫn dùng phần mềm lỗi thời đã khiến họ thiệt hại hàng triệu đô la.)
- (Thật là một niềm tin cứng đầu khi cho rằng Trái Đất phẳng vào thế kỷ 21.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cling to a mumpsimus": bám víu vào một quan niệm lỗi thời.
- Politicians often cling to mumpsimuses to avoid change. (Các chính trị gia thường bám víu vào những quan niệm lỗi thời để tránh thay đổi.)
"a mumpsimus of the past": một tàn dư cứng đầu của quá khứ.
- The tradition, once meaningful, has become a mumpsimus of the past. (Truyền thống, từng có ý nghĩa, nay đã trở thành một tàn dư cứng đầu của quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mumpsimus (adj): mang tính bảo thủ, cứng đầu.
- His mumpsimus attitude prevented any progress. (Thái độ bảo thủ của ông ta đã ngăn cản mọi tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Dogma: giáo điều, niềm tin được áp đặt.
- Prejudice: định kiến, thành kiến.
- Superstition: mê tín.
- Bigotry: cố chấp, cuồng tín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold on to: bám víu, giữ lấy (một niềm tin).
- He holds on to the mumpsimus that manual labor is beneath him. (Anh ta bám víu vào quan niệm cổ hủ rằng lao động chân tay là hèn kém.)
Thành ngữ liên quan
Set in one's ways: bảo thủ, không chịu thay đổi.
- She's too set in her ways to abandon that mumpsimus. (Cô ấy quá bảo thủ để từ bỏ cái quan niệm cổ hủ đó.)
Old habits die hard: thói quen cũ khó bỏ.
- It's a mumpsimus, but old habits die hard. (Đó là một quan niệm cổ hủ, nhưng thói quen cũ khó bỏ.)