munchausen

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Người kể chuyện khoác lác: "Munchausen" (thường viết hoa) dùng để chỉ Nam tước Münchhausen, một nhân vật lịch sử người Đức nổi tiếng với những câu chuyện phiêu lưu phóng đại, vô lý về bản thân.
    • Biểu tượng của sự nói dối hoặc cường điệu: Từ này được dùng để chỉ bất kỳ ai kể những câu chuyện cường điệu, bịa đặt hoặc nói dối một cách trắng trợn, thường để gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • (Anh ta kể những câu chuyện hoang đường về chuyến đi của mình đến nỗi bạn bè gọi anh ta "Munchausen".)
  • (Những tuyên bố của chính trị gia này hoàn toàn kiểu Munchausen, đầy sự phóng đại dối trá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Munchausen syndrome" (hội chứng Munchausen): Một rối loạn tâm thần, trong đó người bệnh giả vờ bị bệnh hoặc tự gây thương tích cho bản thân để thu hút sự chú ý thông cảm.

    • The patient was diagnosed with Munchausen syndrome after repeatedly faking symptoms. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Munchausen sau nhiều lần giả vờ triệu chứng.)
  • "Munchausen by proxy" (Munchausen ủy thác): Một dạng lạm dụng trẻ em, nơi cha mẹ hoặc người chăm sóc cố tình gây bệnh hoặc bịa đặt bệnh tật cho trẻ để thu hút sự chú ý y tế.

    • The mother was arrested for Munchausen by proxy after harming her child to gain sympathy. (Người mẹ bị bắt tội Munchausen ủy thác sau khi làm hại con mình để nhận được sự thông cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Munchausen-like (tính từ): Giống như kiểu Munchausen, mang tính chất cường điệu hoặc bịa đặt.
    • His Munchausen-like stories were entertaining but unbelievable. (Những câu chuyện kiểu Munchausen của anh ta rất thú vị nhưng khó tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ khoác lác: Người thường nói dối hoặc phóng đại sự thật.
  • Người bịa chuyện: Người tạo ra những câu chuyện không thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "Munchausen".
Thành ngữ liên quan
  • "A Munchausen tale": Một câu chuyện hoang đường, khó tin.
    • His adventure story was nothing but a Munchausen tale. (Câu chuyện phiêu lưu của anh ta chẳng qua một câu chuyện kiểu Munchausen.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

munchausen
The old man told a munchausen about catching a fish as big as a car.