munda-mon-khmer
Định nghĩa
Danh từ: Munda-Mon-Khmer là một ngữ hệ (một nhóm các ngôn ngữ có cùng nguồn gốc) được nói ở Nam Á và Đông Nam Á. Ngữ hệ này bao gồm các ngôn ngữ thuộc nhóm Munda (chủ yếu ở Ấn Độ) và nhóm Mon-Khmer (chủ yếu ở Đông Nam Á, như tiếng Việt, tiếng Khmer, tiếng Môn).
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu sự phát triển của ngữ hệ Munda-Mon-Khmer.)
- (Tiếng Việt thuộc nhánh Mon-Khmer trong ngữ hệ Munda-Mon-Khmer.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Munda-Mon-Khmer languages": cụm từ chỉ các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ này.
- The Munda-Mon-Khmer languages are spoken by millions of people across Asia. (Các ngôn ngữ Munda-Mon-Khmer được hàng triệu người nói trên khắp châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Austroasiatic languages: tên gọi khác của ngữ hệ Munda-Mon-Khmer (thường được dùng trong ngôn ngữ học hiện đại).
- The Austroasiatic family is also known as the Munda-Mon-Khmer family. (Ngữ hệ Austroasiatic còn được gọi là ngữ hệ Munda-Mon-Khmer.)
Từ đồng nghĩa
- Austroasiatic languages: ngữ hệ Nam Á (tên gọi phổ biến hơn trong giới học thuật).
- Mon-Khmer languages: nhánh ngôn ngữ chính trong ngữ hệ này (đôi khi dùng không chính xác để chỉ toàn bộ ngữ hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.