mundanely
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách tầm thường, nhàm chán: "mundanely" chỉ cách thức làm việc gì đó một cách bình thường, đơn điệu, thiếu sự thú vị hoặc sáng tạo. - Một cách thế tục, trần tục: "mundanely" cũng có thể mô tả hành động hoặc suy nghĩ mang tính chất thực tế, không liên quan đến tâm linh hay siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Chàng trai trẻ nói về cuộc sống đại học một cách tầm thường đến nỗi ai cũng cảm thấy chán.)
- (Cô ấy xử lý cuộc khủng hoảng một cách tầm thường, như thể nó chỉ là một công việc hàng ngày.)
- (Triết học thường giải quyết những vấn đề không thể giải thích một cách tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to behave mundanely": cư xử một cách tầm thường, không có gì nổi bật.
- Despite his fame, he always behaves mundanely in public. (Mặc dù nổi tiếng, anh ấy luôn cư xử một cách tầm thường nơi công cộng.)
- "to think mundanely": suy nghĩ theo lối thực tế, không mơ mộng.
- Artists often avoid thinking mundanely to preserve their creativity. (Các nghệ sĩ thường tránh suy nghĩ một cách tầm thường để giữ gìn sự sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Mundane (tính từ): tầm thường, trần tục.
- His mundane job made him feel unfulfilled. (Công việc tầm thường của anh ấy khiến anh cảm thấy không thỏa mãn.)
- Mundanity (danh từ): sự tầm thường, tính chất trần tục.
- The mundanity of daily life can be overwhelming. (Sự tầm thường của cuộc sống hàng ngày có thể rất áp đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Commonly: một cách thông thường, phổ biến.
- Prosaically: một cách khô khan, thiếu chất thơ.
- Boringly: một cách nhàm chán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "mundanely" vì đây là trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
- Down to earth: thực tế, không viển vông (thường dùng để mô tả cách suy nghĩ hoặc hành động tương tự như "mundanely").
- She is very down to earth, always handling things mundanely. (Cô ấy rất thực tế, luôn xử lý mọi việc một cách tầm thường.)