mundaneness

mundaneness

The mundaneness of the daily commute is a familiar feeling.

Định nghĩa

Danh từ:
1. Tính chất tầm thường, thông thường: "Mundaneness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, sự việc, hay trải nghiệm thiếu sự thú vị, đặc sắc, hoặc mới mẻ; sự đơn điệu, nhàm chán của cuộc sống hàng ngày.
2. Tính thế tục, trần tục: Trong ngữ cảnh triết học hoặc trí tuệ, từ này cũng mô tả phẩm chất của một người kiến thức sâu rộng, tinh tế về thế giới, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, ám chỉ sự thiếu chiều sâu tâm linh.

dụ sử dụng
  • (Sự tầm thường trong thói quen hàng ngày khiến anh ta cảm thấy bị mắc kẹt.)
  • ( ấy mệt mỏi với sự tầm thường của những câu chuyện phiếm tại các bữa tiệc công ty.)
  • (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự tầm thường của cuộc sống ngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "escape the mundaneness": thoát khỏi sự tầm thường. (Anh ấy bắt đầu vẽ tranh để thoát khỏi sự tầm thường của công việc.)
  • "a sense of mundaneness": cảm giác tầm thường. (Bữa tiệc mang một cảm giác tầm thường khiến mọi người thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mundane (tính từ): tầm thường, thông thường. (Anh ấy sống một cuộc đời tầm thường.)
  • Mundanely (trạng từ): một cách tầm thường. ( ấy nói một cách tầm thường về ngày của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Commonplaceness (n): tính chất thông thường.
  • Ordinariness (n): tính bình thường.
  • Worldliness (n): tính thế tục (nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "mundaneness", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Sink into mundaneness: chìm vào sự tầm thường.
After retirement, he felt his life sink into mundaneness. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy cuộc sống chìm vào sự tầm thường.)

Thành ngữ liên quan
  • "The humdrum of life": sự tẻ nhạt của cuộc sống (gần nghĩa với mundaneness). ( ấy khao khát thoát khỏi sự tẻ nhạt của cuộc sống.)

Từ gần giống