mung bean

mung bean

A gardener harvests mung beans from a small vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu xanh: "mung bean" một loại đậu nhỏ, màu xanh lục, thường được dùng trong ẩm thực châu Á, đặc biệt để làm giá đỗ hoặc nấu chè. Đây loại cây thân thảo, mọc thành bụi, được trồng rộng rãicác vùng ấm áp như Ấn Độ, Indonesia Hoa Kỳ để lấy hạt ăn được.
dụ sử dụng
  • (Đậu xanh nguyên liệu chính để làm giá đỗ cho các món xào.)
  • ( ấy nấu một món chè ngọt với đậu xanh nước cốt dừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mung bean sprouts": giá đỗ xanh, thường dùng trong các món ăn Trung Hoa.

    • Fresh mung bean sprouts add a crunchy texture to the noodles. (Giá đỗ xanh tươi thêm độ giòn cho món .)
  • "Mung bean paste": bột đậu xanh, dùng làm nhân bánh ngọt.

    • The mooncake is filled with sweet mung bean paste. (Chiếc bánh trung thu có nhân bột đậu xanh ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mung (danh từ): dạng rút gọn của "mung bean", thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc kỹ thuật.

    • Mung is a common crop in tropical regions. (Đậu xanh cây trồng phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
  • Green gram (danh từ): tên gọi khác của đậu xanh trong tiếng Anh.

    • Green gram is another name for mung bean. (Green gram tên gọi khác của đậu xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Green bean: tuy dịch "đậu xanh", nhưng thường chỉ loại đậu que, khác với "mung bean". Cần phân biệt .
  • Vigna radiata: tên khoa học của cây đậu xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mung bean".
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a mung bean": không đáng giá một hạt đậu xanh, nghĩa bóng giá trị.
    • His excuse was not worth a mung bean. (Lời bào chữa của anh ta chẳng đáng giá .)