municipal bond

municipal bond

A city issues a municipal bond to fund a new public library.

Định nghĩa

Danh từ: Trái phiếu đô thị (municipal bond) một loại trái phiếu do chính quyền tiểu bang hoặc địa phương phát hành. Mục đích của việc phát hành trái phiếu này thường để huy động vốn cho các dự án công cộng như xây dựng trường học, bệnh viện, đường sá, hoặc các cơ sở hạ tầng khác. Một đặc điểm quan trọng của trái phiếu đô thị tiền lãi từ trái phiếu này thường được miễn thuế thu nhập liên bang ( đôi khi cả thuế tiểu bang), khiến trở thành một công cụ đầu hấp dẫn đối với các nhà đầu muốn giảm gánh nặng thuế.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà đầu mua trái phiếu đô thị thu nhập từ lãi được miễn thuế.)
  • (Thành phố đã phát hành một trái phiếu đô thị để tài trợ cho dự án thư viện mới.)
  • (Trái phiếu đô thị thường được coi khoản đầu rủi ro thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "General obligation bond": Một loại trái phiếu đô thị được đảm bảo bằng toàn bộ khả năng tín dụng quyền đánh thuế của chính quyền phát hành.

    • General obligation bonds are backed by the full faith and credit of the issuing municipality. (Trái phiếu nghĩa vụ chung được đảm bảo bằng toàn bộ uy tín tín dụng của chính quyền phát hành.)
  • "Revenue bond": Một loại trái phiếu đô thị được trả nợ từ nguồn thu cụ thể của dự án tài trợ, chẳng hạn như phí cầu đường hoặc hóa đơn tiện ích.

    • Revenue bonds for toll roads are repaid from the tolls collected. (Trái phiếu doanh thu cho đường thu phí được hoàn trả từ tiền phí thu được.)
Biến thể từ gần giống
  • Municipal (tính từ): thuộc về đô thị, thành phố hoặc chính quyền địa phương.
    • The municipal government approved the new park. (Chính quyền đô thị đã phê duyệt công viên mới.)
  • Bond (danh từ): trái phiếu (một loại chứng khoán nợ).
    • He invested in corporate bonds as well as municipal bonds. (Anh ấy đầu vào trái phiếu doanh nghiệp cũng như trái phiếu đô thị.)
  • Tax-exempt bond (danh từ): trái phiếu được miễn thuế (thường dùng để chỉ municipal bond).
    • Tax-exempt bonds are popular among high-income investors. (Trái phiếu miễn thuế phổ biến trong giới đầu thu nhập cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Muni bond (từ viết tắt thông tục): trái phiếu đô thị.
    • He prefers muni bonds over corporate bonds for tax reasons. (Anh ấy thích trái phiếu đô thị hơn trái phiếu doanh nghiệp lý do thuế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "municipal bond". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "invest in" kết hợp với .)
    • She decided to invest in municipal bonds for her retirement portfolio. ( ấy quyết định đầu vào trái phiếu đô thị cho danh mục đầu hưu trí của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cụ thể nào liên quan đến "municipal bond".)