municipal government
Định nghĩa
Danh từ: Chính quyền đô thị hoặc chính quyền thành phố. - "Municipal government" là cơ quan hành chính quản lý một khu vực đô thị (municipality), như thành phố, thị xã hoặc quận. Nó chịu trách nhiệm về các dịch vụ công cộng địa phương như cấp nước, thu gom rác, giao thông, giáo dục và an ninh trật tự trong phạm vi lãnh thổ của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Chính quyền đô thị đã quyết định xây một công viên mới ở trung tâm thành phố.)
- (Người dân có thể gửi khiếu nại trực tiếp đến chính quyền thành phố.)
- (Chính quyền đô thị chịu trách nhiệm bảo trì đường xá và đèn đường địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Municipal government structure": cấu trúc của chính quyền đô thị, thường bao gồm hội đồng thành phố (city council) và thị trưởng (mayor).
- The municipal government structure in this country varies from city to city. (Cấu trúc chính quyền đô thị ở quốc gia này khác nhau giữa các thành phố.)
- "Municipal government services": các dịch vụ do chính quyền đô thị cung cấp.
- Municipal government services include waste collection, public transportation, and parks maintenance. (Các dịch vụ của chính quyền đô thị bao gồm thu gom rác, giao thông công cộng và bảo trì công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Municipal (tính từ): thuộc về đô thị, thành phố.
- The municipal council meets every Monday. (Hội đồng thành phố họp vào mỗi thứ Hai.)
- Municipality (danh từ): đô thị, khu vực thành phố hoặc thị xã.
- The municipality has a population of over 500,000. (Đô thị này có dân số hơn 500.000 người.)
- Government (danh từ): chính phủ (nói chung).
- The national government works with the municipal government on infrastructure projects. (Chính phủ quốc gia làm việc với chính quyền đô thị về các dự án cơ sở hạ tầng.)
Từ đồng nghĩa
- Local government: chính quyền địa phương (thường bao gồm cả chính quyền đô thị và nông thôn).
- The local government is responsible for zoning laws. (Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm về luật phân vùng.)
- City government: chính quyền thành phố (cụ thể hơn, dùng cho các đô thị lớn).
- The city government announced a new recycling program. (Chính quyền thành phố đã công bố một chương trình tái chế mới.)
- Town council: hội đồng thị trấn (một phần của chính quyền đô thị ở các thị trấn nhỏ).
- The town council voted to increase the budget for public schools. (Hội đồng thị trấn đã bỏ phiếu để tăng ngân sách cho trường công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- No phrasal verbs directly associated with "municipal government" (đây là cụm danh từ, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "municipal government", nhưng có thể liên quan đến "town hall" (tòa thị chính) như một biểu tượng của chính quyền đô thị.
- You can't fight city hall (thành ngữ): Bạn không thể chống lại chính quyền thành phố (ám chỉ sự khó khăn khi đối đầu với cơ quan hành chính địa phương).