municipalité

Học thuật
Thân thiện
municipalité

Le maire préside une réunion de la municipalité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hội đồng thị chính: Cơ quan hành chính được bầu cử, chịu trách nhiệm quảnmột (commune) tại Pháp một số quốc gia nói tiếng Pháp.
    • Thị chính: Chỉ chính quyền địa phương cấp , hoặc tòa nhà nơi cơ quan này làm việc (tương đương với "tòa thị chính").
    • Thị xã: Đơn vị hành chính địa phương () cộng đồng dân cư của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La municipalité a décidé de construire une nouvelle école. (Hội đồng thị chính đã quyết định xây dựng một ngôi trường mới.)
    • Il travaille pour la municipalité de Lyon. (Anh ấy làm việc cho thị chính thành phố Lyon.)
    • Cette petite municipalité est située en montagne. (Thị xã nhỏ này nằmvùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élections municipales": Cuộc bầu cử hội đồng thị chính.

    • Les élections municipales ont lieu tous les six ans. (Các cuộc bầu cử hội đồng thị chính diễn ra sáu năm một lần.)
  • "Services de la municipalité": Các dịch vụ do thị chính cung cấp.

    • Pour obtenir un permis, adressez-vous aux services de la municipalité. (Để xin giấy phép, hãy liên hệ với các dịch vụ của thị chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Municipal (adj): (thuộc về) thị chính, thành phố.

    • Le parc municipal est ouvert à tous. (Công viên thành phố mở cửa cho tất cả mọi người.)
  • Maire (n): Thị trưởng, người đứng đầu hội đồng thị chính.

    • Le maire préside la municipalité. (Vị thị trưởng chủ trì hội đồng thị chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Conseil municipal: Hội đồng thành phố/ (nhấn mạnh vào cơ quan lập pháp, nghị viện).
  • Hôtel de ville: Tòa thị chính (chỉ tòa nhà).
Các cụm từ liên quan
  • Siéger à la municipalité: ghế trong hội đồng thị chính.
    • Plusieurs nouveaux conseillers siègent à la municipalité. (Nhiều ủy viên hội đồng mới ghế trong hội đồng thị chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la municipalité dans sa poche" (thành ngữ, không trang trọng): ảnh hưởng hoặc kiểm soát đối với hội đồng thị chính.
    • Ce promoteur immobilier a la municipalité dans sa poche. (Nhà phát triển bất động sản này có thể chi phối hội đồng thị chính.)
municipalité

Le maire préside une réunion de la municipalité.

danh từ giống cái
  1. hội đồng thị chính
  2. thị chính
  3. thị xã