municipally

municipally

The park is municipally maintained.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Về mặt thành phố, về mặt đô thị: "municipally" chỉ một hành động, sự việc hoặc tài sản được thực hiện, quản lý hoặc sở hữu bởi chính quyền thành phố hoặc đô thị.
    • Theo cách thức của thành phố: Dùng để mô tả cách thức một hoạt động được tiến hành dưới sự kiểm soát hoặc tài trợ của cơ quan hành chính địa phương (thành phố, thị trấn).
dụ sử dụng
  • (Công viên được tài trợ bởi thành phố, vậy miễn phí cho tất cả cư dân.)
  • (Việc thu gom rác thải được quản lý bởi chính quyền thành phố.)
  • (Thư viện này thuộc sở hữu của thành phố, không phải do nhân vận hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "municipally controlled": được kiểm soát bởi thành phố.
    • The water supply is municipally controlled to ensure quality. (Nguồn cung cấp nước được thành phố kiểm soát để đảm bảo chất lượng.)
  • "municipally sponsored": được bảo trợ bởi thành phố.
    • The festival is municipally sponsored, attracting many tourists. (Lễ hội được thành phố bảo trợ, thu hút nhiều khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Municipal (adj): thuộc về thành phố, đô thị.
    • The municipal government passed a new law. (Chính quyền thành phố đã thông qua một luật mới.)
  • Municipality (n): thành phố, đô thị tự quản.
    • The municipality invested in new infrastructure. (Thành phố đã đầu vào cơ sở hạ tầng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Civically: về mặt công dân, liên quan đến cộng đồng dân cư.
    • The project is civically important for the town. (Dự án này quan trọng về mặt công dân cho thị trấn.)
  • Urbanly: về mặt đô thị (ít phổ biến hơn, thường chỉ tính chất đô thị hơn quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "municipally", nhưng có thể kết hợp với động từ như "run", "fund", "manage" để tạo thành cụm:
    • The hospital is run municipally. (Bệnh viện được điều hành bởi thành phố.)
    • The event is funded municipally. (Sự kiện được tài trợ bởi thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "municipally", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm như "city hall" (tòa thị chính) hoặc "local government" (chính quyền địa phương).