municipe

Học thuật
Thân thiện
municipe

Le municipe avait son propre forum et ses magistrats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đô thị tự trị (thời La ): "municipe" là một thuật ngữ lịch sử để chỉ một thành phố hoặc thị trấn trong Đế chế La được hưởng quyền tự trị nhất định. Các cư dân của quyền công dân La nhưng vẫn được phép giữ một số luật lệ thể chế địa phương của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pompéi était un municipe romain important. (Pompeii là một đô thị tự trị La quan trọng.)
    • Le statut de municipe accordait des privilèges aux habitants. (Tư cách đô thị tự trị ban cho cư dân những đặc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit de municipe": quyền của đô thị tự trị.
    • Cette ville a obtenu le droit de municipe sous l'empereur Auguste. (Thành phố này đã giành được quyền đô thị tự trị dưới thời hoàng đế Augustus.)
Biến thể từ gần giống
  • Municipal (adj): (thuộc về) thành phố, đô thị, liên quan đến chính quyền địa phương.
    • L'administration municipale (Ban quản trị thành phố)
  • Municipalité (n): chính quyền đô thị, thành phố.
    • La municipalité a pris une nouvelle décision. (Chính quyền thành phố đã đưa ra một quyết định mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cité autonome: thành phố tự trị.
  • Ville libre: thành phố tự do (có thể có nghĩa tương tự trong bối cảnh lịch sử).
Lưu ý
  • Từ "municipe" ngày nay ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật nói về thời kỳ La cổ đại. Trong tiếng Pháp hiện đại, các từ như "commune" () hoặc "mairie" (tòa thị chính) thường được dùng để chỉ các đơn vị hành chính địa phương.
municipe

Le municipe avait son propre forum et ses magistrats.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đô thị tự trị (La )