munificently
Định nghĩa
Trạng từ: một cách rộng rãi, hào phóng, đặc biệt là khi tặng quà, tài trợ hoặc giúp đỡ về mặt tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã quyên góp một cách hào phóng cho bệnh viện địa phương.)
- (Nhà từ thiện đã hỗ trợ nghệ thuật một cách rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả hành động cho đi với số lượng lớn và không hề keo kiệt.
- She gave munificently to the scholarship fund, ensuring many students could attend university. (Cô ấy đã đóng góp một cách hào phóng vào quỹ học bổng, đảm bảo nhiều sinh viên có thể theo học đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Munificent (tính từ): hào phóng, rộng rãi (dùng để mô tả người hoặc hành động).
- The munificent donor funded the entire project. (Nhà tài trợ hào phóng đã tài trợ toàn bộ dự án.)
- Munificence (danh từ): sự hào phóng, lòng rộng rãi.
- Her munificence was praised by the community. (Lòng hào phóng của cô ấy được cộng đồng ca ngợi.)
Từ đồng nghĩa
- Generously: một cách rộng lượng.
- Liberally: một cách phóng khoáng.
- Bountifully: một cách dồi dào, hào phóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "munificently".
Thành ngữ liên quan
- Open-handed: rộng rãi, hào phóng (thường dùng như tính từ).
- He is an open-handed benefactor. (Anh ấy là một ân nhân rộng rãi.)