muniments

muniments

The lawyer carefully examined the ancient muniments in the vault.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường dùngdạng số nhiều): - Chứng từ pháp về quyền sở hữu đất đai: "muniments" chỉ các văn bản, tài liệu pháp (như chứng thư, hợp đồng, biên bản) dùng để chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền lợi đối với một mảnh đất hoặc tài sản bất động sản.

dụ sử dụng
  • (Luật sư đã kiểm tra cẩn thận các chứng từ pháp để xác minh quyền sở hữu bất động sản.)
  • (Gia đình đã giữ các chứng từ pháp về quyền sở hữu đất trong một két an toàn qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to produce muniments": xuất trình các chứng từ pháp .
    • The seller must produce muniments to prove the land's title before the sale. (Người bán phải xuất trình các chứng từ pháp để chứng minh quyền sở hữu đất trước khi bán.)
  • "muniments of title": cụm từ chuyên ngành pháp , đồng nghĩa với "muniments".
    • The muniments of title were recorded at the land registry office. (Các chứng từ pháp về quyền sở hữu đã được đăng ký tại văn phòng quản lý đất đai.)
Biến thể từ gần giống
  • Muniment (danh từ, dạng số ít): hiếm dùng, thường chỉ một tài liệu đơn lẻ trong bộ chứng từ.
    • Each muniment was individually stamped and signed. (Mỗi chứng từ pháp riêng lẻ đều được đóng dấu tên.)
Từ đồng nghĩa
  • Deeds: chứng thư, văn tự chuyển nhượng quyền sở hữu.
  • Title documents: tài liệu xác nhận quyền sở hữu.
  • Evidence of title: bằng chứng về quyền sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "muniments".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến; "muniments" thuật ngữ pháp chuyên môn, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày.