muntiacus

Định nghĩa

Danh từ: Muntiacus một danh từ khoa học (Latinh) dùng để chỉ một chi động vật , thuộc họ Hươu nai (Cervidae). Chi này bao gồm các loài mang, hoẵng, hay còn gọi là "hươu sủa" (barking deer) tiếng kêu đặc trưng của chúng giống tiếng chó sủa. Muntiacus kích thước nhỏ đến trung bình, thường sốngcác khu rừng nhiệt đới cận nhiệt đới châu Á.

dụ sử dụng
  • (Muntiacus is a genus of small deer, common in Southeast Asia.)
  • (Species of the genus Muntiacus have short antlers and often live solitary lives.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: được dùng để chỉ cấp bậc chi (genus) trong hệ thống phân loại, đứng trên loài (species) dưới họ (family).
    • Chi Muntiacus bao gồm nhiều loài như Muntiacus muntjak (hoẵng Ấn Độ) Muntiacus reevesi (hoẵng Trung Hoa). (The genus Muntiacus includes many species such as Muntiacus muntjak (Indian muntjac) and Muntiacus reevesi (Reeves's muntjac).)
Biến thể từ gần giống
  • Muntjac (danh từ): Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh của các loài trong chi , thường được dịch "hoẵng" hoặc "mang".
    • The muntjac is known for its barking call. (Hoẵng nổi tiếng với tiếng kêu như sủa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoẵng: Từ tiếng Việt phổ biến nhất để chỉ các loài trong chi .
  • Mang: Một tên gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh địa phương hoặc văn học.
  • Hươu sủa: Tên gọi dân gian dựa trên đặc điểm tiếng kêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan Muntiacus danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Muntiacus trong tiếng Việt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "muntiacus"

muntiacus
A muntiacus stands alert in a sun-dappled forest clearing.