muntjac

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mang (một loại hươu nhỏ châu Á): "muntjac" một loại hươu nhỏ, nguồn gốc từ châu Á, đặc biệt vùng Đông Nam Á. Loài hươu này sừng nhỏ tiếng kêu giống như tiếng chó sủa.
dụ sử dụng
  • (Con mang nổi tiếng với kích thước nhỏ tiếng kêu như sủa.)
  • (Trong rừng, chúng tôi phát hiện một con mang đang ẩn mình giữa các bụi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muntjac deer": cụm từ thường dùng để chỉ loài mang nói chung.

    • The muntjac deer is a common sight in Southeast Asian forests. (Hươu mang một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừng Đông Nam Á.)
  • "barking deer": tên gọi khác của muntjac, dựa trên tiếng kêu đặc trưng của .

    • Locals often call the muntjac the barking deer due to its loud call. (Người dân địa phương thường gọi con mang hươu sủa tiếng kêu to của .)
Biến thể từ gần giống
  • Muntjac (danh từ): không biến thể đáng kể; từ này thường được dùng nguyên dạng trong tiếng Việt như một từ mượn.
  • Mang (danh từ): từ tiếng Việt tương đương chỉ loài hươu này.
    • Mang một loài hươu nhỏ sừng. (Muntjac is a small deer with antlers.)
Từ đồng nghĩa
  • Mang: từ tiếng Việt chỉ cùng loài động vật.
  • Hươu sủa: tên gọi dân gian dựa trên tiếng kêu.
  • Hươu nhỏ châu Á: mô tả chung về loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spot a muntjac: phát hiện một con mang.
    • We managed to spot a muntjac during our hike. (Chúng tôi đã phát hiện một con mang trong chuyến đi bộ đường dài.)
  • Hear a muntjac: nghe thấy tiếng mang kêu.
    • At night, you can often hear a muntjac barking in the distance. (Vào ban đêm, bạn thường có thể nghe thấy tiếng mang sủa từ xa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "muntjac" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, đây từ chỉ loài động vật cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "muntjac"

muntjac
A muntjac stands quietly in a sun-dappled forest clearing.