muntz metal
Định nghĩa
Danh từ:
- Muntz metal là một loại hợp kim đồng thau (brass) có hàm lượng kẽm cao hơn so với đồng thau alpha thông thường, làm cho nó có độ bền và độ cứng cao hơn. Hợp kim này thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm đúc và các sản phẩm gia công nóng.
Ví dụ sử dụng
- (Muntz metal thường được sử dụng trong kỹ thuật hàng hải vì khả năng chống ăn mòn.)
- (Quá trình đúc muntz metal đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Muntz metal" được phát minh bởi George Fredrick Muntz vào thế kỷ 19, chủ yếu để thay thế đồng thau thông thường trong vỏ tàu thuyền do khả năng chống ăn mòn nước biển tốt hơn.
- Trong công nghiệp, hợp kim này thường được gia công nóng (hot-working) để tạo ra các thanh, tấm hoặc ống.
Biến thể và từ gần giống
- Muntz metal không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các thuật ngữ như:
- Alpha brass: đồng thau alpha (hàm lượng kẽm thấp hơn).
- Naval brass: đồng thau hải quân (một loại hợp kim tương tự nhưng có thêm thiếc).
Từ đồng nghĩa
- Yellow brass: đồng thau vàng (một thuật ngữ chung cho đồng thau giàu kẽm, nhưng không chính xác hoàn toàn).
- High-zinc brass: đồng thau hàm lượng kẽm cao (mô tả đặc tính của muntz metal).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì đây là danh từ chỉ vật liệu kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "muntz metal" do tính chuyên ngành của thuật ngữ này.