muramidase
Định nghĩa
Danh từ: - Muramidase là một loại enzyme được tìm thấy trong nước bọt, mồ hôi và nước mắt, có khả năng phá hủy thành tế bào của một số vi khuẩn nhất định. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể, giúp chống lại nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Muramidase có trong nước mắt của con người và giúp bảo vệ mắt khỏi nhiễm trùng vi khuẩn.)
- (Đặc tính kháng khuẩn của muramidase khiến nó trở thành một thành phần quan trọng của nước bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Muramidase activity": hoạt động của muramidase, thường được đo lường trong các nghiên cứu sinh học.
- The muramidase activity in the sample indicated a strong immune response. (Hoạt động của muramidase trong mẫu cho thấy một phản ứng miễn dịch mạnh mẽ.)
- "Muramidase deficiency": sự thiếu hụt muramidase, có thể liên quan đến các bệnh lý miễn dịch.
- A muramidase deficiency may increase susceptibility to certain bacterial infections. (Sự thiếu hụt muramidase có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh nhiễm trùng vi khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lysozyme: tên gọi phổ biến hơn của muramidase, thường được dùng trong y học và sinh học.
- Lysozyme is another term for muramidase. (Lysozyme là một thuật ngữ khác để chỉ muramidase.)
Từ đồng nghĩa
- Lysozyme: enzyme cùng chức năng, phá hủy thành tế bào vi khuẩn.
- N-acetylmuramide glycanhydrolase: tên hóa học đầy đủ của enzyme này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "muramidase" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "muramidase".