murder charge

Định nghĩa

Danh từ ghép: - Cáo buộc giết người: "Murder charge" một thuật ngữ pháp , chỉ một cáo trạng (indictment) hoặc sự buộc tội chính thức do cơ quan công tố đưa ra, cho rằng một người đã phạm tội giết người chủ ý trái pháp luật (murder). Đây một bước trong quy trình tố tụng hình sự, thường xảy ra sau khi có điều tra trước khi xét xử.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã đưa ra cáo buộc giết người đối với nghi phạm.)
  • (Anh ta đang đối mặt với cáo buộc giết người cái chết của người hàng xóm.)
  • (Cáo buộc giết người đã được hủy bỏ thiếu bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face a murder charge": đối mặt với cáo buộc giết người.

    • The defendant will face a murder charge in court next week. (Bị cáo sẽ đối mặt với cáo buộc giết người tại tòa vào tuần tới.)
  • "to be charged with murder": bị buộc tội giết người (dạng động từ của cụm danh từ).

    • He was charged with murder after the investigation. (Anh ta bị buộc tội giết người sau cuộc điều tra.)
  • "murder charge dismissed": cáo buộc giết người bị bác bỏ.

    • The judge dismissed the murder charge due to insufficient evidence. (Thẩm phán đã bác bỏ cáo buộc giết người không đủ bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Murder (n): tội giết người chủ ý.

    • Murder is a serious crime. (Giết người một tội nghiêm trọng.)
  • Charge (n): cáo buộc, tội danh (nói chung).

    • He faces multiple charges. (Anh ta đối mặt với nhiều cáo buộc.)
  • Manslaughter charge (n): cáo buộc ngộ sát (giết người không chủ ý).

    • The manslaughter charge is less severe than a murder charge. (Cáo buộc ngộ sát nhẹ hơn cáo buộc giết người.)
Từ đồng nghĩa
  • Indictment for murder: bản cáo trạng về tội giết người.
    • The grand jury issued an indictment for murder. (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra bản cáo trạng về tội giết người.)
  • Homicide charge: cáo buộc giết người (thường dùng trong ngữ cảnh chung, bao gồm cả murder manslaughter).
    • The homicide charge was filed after the autopsy. (Cáo buộc giết người đã được đưa ra sau khi khám nghiệm tử thi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charge with: buộc tội (ai đó) với (tội danh ).

    • The prosecutor charged him with murder. (Công tố viên đã buộc tội anh ta với tội giết người.)
  • Drop charges: hủy bỏ cáo buộc.

    • The family asked the court to drop the murder charge. (Gia đình yêu cầu tòa hủy bỏ cáo buộc giết người.)
Thành ngữ liên quan
  • Get away with murder: thoát tội giết người (thành ngữ, nghĩa bóng: làm điều sai trái không bị phạt).
    • He thinks he can get away with murder because of his wealth. (Anh ta nghĩ mình có thể thoát tội giết người sự giàu có của mình.)