murder conviction
Danh từ: Bản án về tội giết người.
"Cụm từ "murder conviction" chỉ một phán quyết chính thức của tòa án xác định một người có tội về tội giết người (murder). Đây là kết quả của một quá trình xét xử, nơi bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán tuyên bố bị cáo phạm tội giết người.
- (Anh ta nhận án chung thân sau bản án về tội giết người.)
- (Bản án về tội giết người đã bị hủy bỏ khi kháng cáo do có bằng chứng mới.)
- (Cô ấy được thả khỏi tù sau khi bản án về tội giết người bị hủy bỏ.)
"to appeal a murder conviction": kháng cáo một bản án về tội giết người.
- The lawyer is working to appeal the murder conviction on procedural grounds. (Luật sư đang làm việc để kháng cáo bản án về tội giết người dựa trên các lý do thủ tục.)
"to secure a murder conviction": giành được bản án về tội giết người (cho bên công tố).
- The prosecution managed to secure a murder conviction after presenting strong forensic evidence. (Bên công tố đã giành được bản án về tội giết người sau khi trình bày bằng chứng pháp y mạnh mẽ.)
Conviction (danh từ): bản án, sự kết tội (nói chung).
- The conviction was for theft, not murder. (Bản án là về tội trộm cắp, không phải giết người.)
Murder charge (danh từ): cáo buộc giết người (trước khi xét xử).
- He was facing a murder charge but was later acquitted. (Anh ta đối mặt với cáo buộc giết người nhưng sau đó được tha bổng.)
Manslaughter conviction (danh từ): bản án về tội ngộ sát (khác với giết người có chủ ý).
- The manslaughter conviction carried a lighter sentence than a murder conviction. (Bản án về tội ngộ sát mang mức án nhẹ hơn so với bản án về tội giết người.)
Guilty verdict for murder: phán quyết có tội về tội giết người.
- The jury returned a guilty verdict for murder after a long deliberation. (Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết có tội về tội giết người sau một thời gian thảo luận dài.)
Homicide conviction: bản án về tội sát nhân (thuật ngữ pháp lý rộng hơn, bao gồm cả giết người và ngộ sát).
- The homicide conviction was a landmark case in criminal law. (Bản án về tội sát nhân là một vụ án mang tính bước ngoặt trong luật hình sự.)
To convict someone of murder: kết tội ai đó về tội giết người.
- The court convicted him of murder after a month-long trial. (Tòa án đã kết tội anh ta về tội giết người sau một phiên tòa kéo dài một tháng.)
To be convicted of murder: bị kết tội giết người.
- She was convicted of murder and sentenced to life imprisonment. (Cô ấy bị kết tội giết người và bị kết án tù chung thân.)
- A murder conviction sticks: bản án về tội giết người được giữ nguyên (không bị hủy bỏ).
- Despite the appeal, the murder conviction stuck and he remained in prison. (Mặc dù kháng cáo, bản án về tội giết người vẫn được giữ nguyên và anh ta ở lại tù.)