murder mystery

Định nghĩa

Danh từ: "murder mystery" một thể loại truyện, phim, hoặc vở kịch xoay quanh một vụ giết người quá trình khám phá ra hung thủ. tập trung vào việc điều tra, suy luận giải quyết bí ẩn.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích đọc tiểu thuyết trinh thám giết người vào cuối tuần.)
  • (Bộ phim một câu chuyện trinh thám giết người kinh điển lấy bối cảnh trong một biệt thự thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a murder mystery party": một bữa tiệc nơi khách mời tham gia giải một vụ án giả tưởng.

    • They organized a murder mystery party for Halloween. (Họ tổ chức một bữa tiệc trinh thám giết người cho lễ Halloween.)
  • "a murder mystery game": một trò chơi mô phỏng việc điều tra vụ án.

    • We played a murder mystery game online with friends. (Chúng tôi chơi một trò chơi trinh thám giết người trực tuyến với bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Murder (n): tội giết người chủ đích.
  • Mystery (n): bí ẩn, điều khó hiểu.
  • Whodunit (n): một thể loại con của murder mystery, tập trung vào việc tìm ra hung thủ ("who done it?").
    • Agatha Christie is famous for her whodunit novels. (Agatha Christie nổi tiếng với các tiểu thuyết "whodunit" của .)
Từ đồng nghĩa
  • Detective story: truyện trinh thám.
  • Crime fiction: tiểu thuyết tội phạm.
  • Mystery thriller: tiểu thuyết ly kỳ bí ẩn.
Các cụm từ liên quan
  • Solve a murder mystery: giải một vụ án giết người bí ẩn.

    • The detective worked hard to solve the murder mystery. (Thám tử đã làm việc chăm chỉ để giải vụ án giết người bí ẩn.)
  • A classic murder mystery: một câu chuyện trinh thám giết người kinh điển.

    • "And Then There Were None" is a classic murder mystery. (" Rồi Chẳng Còn Ai" một câu chuyện trinh thám giết người kinh điển.)
Thành ngữ liên quan
  • It's a real murder mystery: một tình huống thực tế rất khó hiểu hoặc phức tạp.
    • Why the project failed is a real murder mystery. (Tại sao dự án thất bại một bí ẩn thực sự.)
murder mystery
A detective solves a murder mystery at a country estate.