murder suspect
Định nghĩa
Danh từ: Nghi phạm giết người — một người bị tình nghi hoặc bị cho là đã thực hiện hành vi giết người (murder).
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm giết người liên quan đến vụ nổ súng ở trung tâm thành phố.)
- (Nghi phạm giết người đã bị đưa vào diện tạm giữ để thẩm vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a murder suspect": là nghi phạm giết người.
- He became a murder suspect after witnesses placed him at the scene. (Anh ta trở thành nghi phạm giết người sau khi nhân chứng xác nhận anh ta có mặt tại hiện trường.)
"prime murder suspect": nghi phạm chính trong vụ giết người.
- The victim's ex-husband is the prime murder suspect. (Chồng cũ của nạn nhân là nghi phạm chính trong vụ giết người.)
Biến thể và từ gần giống
- Murder (danh từ): tội giết người.
- He was convicted of murder. (Anh ta bị kết tội giết người.)
- Suspect (danh từ): nghi phạm (nói chung).
- The suspect was seen fleeing the bank. (Nghi phạm bị nhìn thấy đang chạy khỏi ngân hàng.)
- Murderer (danh từ): kẻ giết người (đã bị kết tội).
- The murderer received a life sentence. (Kẻ giết người đã nhận án tù chung thân.)
Từ đồng nghĩa
- Homicide suspect: nghi phạm trong vụ án mạng (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Killing suspect: nghi phạm trong vụ giết người (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to be suspected of murder" (bị tình nghi giết người) để diễn tả trạng thái tương tự.
Thành ngữ liên quan
- Tuy nhiên, có thành ngữ "to be under suspicion" (bị tình nghi) có thể áp dụng:
- He is under suspicion for the crime. (Anh ta đang bị tình nghi về tội ác này.)