murderously

murderously

A large dog barks murderously at the mail carrier.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách giết người, một cách hung ác, dữ tợn; với ý định hoặc hành động như thể muốn giết chết ai đó.

dụ sử dụng
  • (Con chó to lớn lao về phía họ với hàm răng nhe ra sủa một cách hung dữ như muốn giết người.)
  • (Anh ta nhìn đối thủ của mình với ánh mắt như muốn giết người.)
  • (Những kẻ bạo loạn chạy loạn, ném gậy chai lọ một cách hung ác như thể muốn giết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "murderously angry": tức giận đến mức muốn giết người.
    • She was murderously angry when she found out the truth. ( ấy tức giận đến mức muốn giết người khi phát hiện ra sự thật.)
  • "murderously hot": cực kỳ nóng, nóng đến khó chịu.
    • The sun beat down murderously on the desert. (Mặt trời chiếu xuống sa mạc một cách nóng như thiêu đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Murderous (tính từ): tính chất giết người, hung ác.
    • He gave her a murderous look. (Anh ta nhìn với một ánh mắt hung ác.)
  • Murder (danh từ/động từ): tội giết người; hành động giết người.
    • The murder was solved by the police. (Vụ giết người đã được cảnh sát giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiercely: một cách dữ dội, hung dữ.
  • Savage: một cách tàn bạo, dã man.
  • Violently: một cách bạo lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "murderously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to go" hoặc "to act": - Go murderously: hành động một cách hung ác. - The villain went murderously after his enemies. (Kẻ phản diện hành động hung ác truy đuổi kẻ thù của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "To look murderously at someone": nhìn ai đó với ánh mắt hằn học, đầy sát khí.
    • The prisoner looked murderously at the guard. (Người nhìn người lính gác với ánh mắt đầy sát khí.)