murmansk

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Murmansk một thành phố cảngtây bắc nước Nga, nằm trên bán đảo Kola. Đây thành phố lớn nhất nằmphía bắc Vòng Bắc Cực. Trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất thứ hai, Murmansk đóng vai trò một tuyến đường tiếp tế quan trọng cho nước Nga.

dụ sử dụng
  • (Murmansk một thành phố cảng lớntây bắc nước Nga.)
  • (Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, nhiều hàng tiếp tế đã được vận chuyển đến Nga qua Murmansk.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The port of Murmansk": cảng Murmansk, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc địa .
    • The port of Murmansk remained ice-free year-round due to the warm North Atlantic Current. (Cảng Murmansk không bị đóng băng quanh năm nhờ dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Murmansk Oblast (danh từ riêng): tỉnh Murmansk, một đơn vị hành chính của Nga bao gồm thành phố Murmansk các khu vực lân cận.
    • Murmansk Oblast is rich in natural resources like nickel and apatite. (Tỉnh Murmansk giàu tài nguyên thiên nhiên như niken apatit.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên địa danh riêng. Có thể tham khảo các cụm từ mô tả:
    • Thành phố cảng Bắc Cực: mô tả vị trí địa .
    • Cảng chính của Nga ở Bắc Cực: nhấn mạnh vai trò chiến lược.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "Murmansk", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
murmansk
Murmansk is a bustling port city on the coast of the Arctic Ocean.