murphy bed

murphy bed

A family pulls down the murphy bed in their guest room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giường Murphy: Một loại giường có thể gấp hoặc xoay vào trong tủ khi không sử dụng, thường được thiết kế để tiết kiệm không gian trong phòng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Căn hộ nhỏ, vậy họ đã lắp một giường Murphy để tiết kiệm không gian.)
  • (Mỗi sáng, anh ấy gấp giường Murphy trở lại vào tủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a murphy bed": sở hữu hoặc sử dụng giường Murphy.

    • Many studio apartments have a murphy bed to maximize the living area. (Nhiều căn hộ studio giường Murphy để tối đa hóa diện tích sinh hoạt.)
  • "to install a murphy bed": lắp đặt giường Murphy.

    • They decided to install a murphy bed in the guest room. (Họ quyết định lắp đặt giường Murphy trong phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Murphy bed (cũng viết Murphy bed): Không biến thể chính thức, nhưng đôi khi được gọi là wall bed (giường tường).
    • A wall bed is similar to a murphy bed. (Giường tường tương tự giường Murphy.)
Từ đồng nghĩa
  • Wall bed: giường tường (có thể gấp vào tường).
  • Fold-down bed: giường gấp xuống.
  • Cabinet bed: giường tủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ:
    • Pull down a murphy bed: kéo xuống giường Murphy.
      • He pulled down the murphy bed for the night. (Anh ấy kéo giường Murphy xuống để ngủ.)
    • Fold up a murphy bed: gấp giường Murphy lên.
      • She folded up the murphy bed after waking up. ( ấy gấp giường Murphy lên sau khi thức dậy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Murphy's law" (định luật Murphy): Một câu nói hài hước rằng "nếu có điều đó có thể sai, sẽ sai." Lưu ý: Không liên quan trực tiếp đến "murphy bed", nhưng cùng tên gọi.
    • Just like Murphy's law, the murphy bed got stuck when we needed it most. (Giống như định luật Murphy, giường Murphy bị kẹt khi chúng tôi cần nhất.)